Vị trí việc làm trống châu Âu

Tỷ lệ vị trí tuyển dụng trống của khu vực đồng euro, EU và 21 nước thành viên theo quý, đã điều chỉnh mùa vụ. Tỷ lệ này bằng số vị trí trống chia cho tổng số vị trí (trống cộng đang có người làm), nên đọc được như 'mức khát lao động' của nền kinh tế: nó vọt lên kỷ lục năm 2022 khi kinh tế mở lại sau đại dịch rồi hạ dần từ đó. Cặp tỷ lệ thất nghiệp và tỷ lệ vị trí trống đặt cạnh nhau chính là đường cong Beveridge mà các ngân hàng trung ương dùng để đánh giá thị trường lao động căng tới đâu. Bảng tách công nghiệp - xây dựng và dịch vụ, kèm số vị trí trống tuyệt đối. Thời điểm bắt đầu rất khác nhau giữa các nước vì mỗi nước tham gia thống kê này một năm khác nhau: khu vực đồng euro có từ 2006, Đức từ cuối 2010, Ý từ 2016, Malta từ 2017. Khu vực đồng euro, EU và Ý chỉ công bố TỶ LỆ chứ không công bố số tuyệt đối. Từ năm 2026 Eurostat chuyển bộ số liệu này sang phân ngành NACE phiên bản 2.1. Nguồn: Eurostat. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023Q1-2023
Tỷ lệ vị trí trống — toàn bộ nền kinh tế23
Khu vực đồng euro2,22,32,22,22,42,52,52,62,82,833,13,1
Liên minh châu Âu22,122,12,22,32,32,42,52,62,72,82,9
Đức2,82,72,52,62,733,13,23,53,74,14,24,2
Pháp2,22,32,42,42,52,42,72,72,82,933,23,3
Ý1,61,61,71,61,81,71,81,92,11,92,122,3
Tây Ban Nha0,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,90,9
Hà Lan44,14,14,24,34,34,34,44,44,54,54,6
Bỉ3,43,63,83,94,14,24,24,34,44,54,74,64,6
Ireland1,11,31,31,31,31,21,21,21,21,21,21,31,5
Áo333,23,43,43,83,844,44,34,64,95,1
Phần Lan1,11,21,31,31,51,61,71,91,92,12,22,22,5
Bồ Đào Nha1,51,41,31,51,31,31,31,31,41,41,51,3
Hy Lạp1,71,61,81,421,522,32,72,11,61,51,4
Slovakia0,91111,11,11,21,21,31,11,111,1
Bulgaria0,80,80,90,90,90,80,80,80,70,70,80,70,8
Luxembourg1,31,41,31,41,31,31,41,41,51,61,81,92,2
Croatia1,21,41,51,41,41,61,61,71,61,51,61,61,7
Litva2,32,22,22,222222221,9
Slovenia2,52,22,22,12,32,22,42,42,42,52,72,82,9
Latvia2,22,22,22,42,52,52,62,72,72,82,72,6
Estonia1,61,51,71,61,61,61,61,71,61,91,81,9
Cyprus32,93,22,83,13,42,92,932,82,82,7
Malta3,33,43,43,22,92,93,133,22,832,72,6
Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng23
Khu vực đồng euro222222,12,22,32,42,62,72,82,9
Liên minh châu Âu1,81,81,81,91,9222,22,32,42,52,62,7
Đức2,62,42,22,22,12,52,52,72,93,43,63,53,8
Pháp2,12,32,22,22,22,12,32,42,52,9333,1
Ý1,51,71,71,71,81,91,922,22,22,22,32,3
Tây Ban Nha0,60,60,60,50,60,50,60,50,60,50,50,50,5
Hà Lan4,94,75,155,25,35,25,24,94,94,955,1
Bỉ3,23,43,63,74,13,94,24,243,94,34,34,5
Ireland0,8110,90,90,90,90,91,10,70,70,81
Áo2,93,13,33,63,53,73,744,14,24,34,75,3
Phần Lan0,90,90,90,911,111,31,11,31,31,51,7
Bồ Đào Nha1,41,41,31,21,21,11,11,11,21,21,31,3
Hy Lạp1,91,92,81,92,21,51,62,42,82,421,92
Slovakia0,70,60,60,70,70,70,80,910,80,80,80,9
Bulgaria0,60,50,70,70,80,60,60,70,60,60,70,60,7
Luxembourg1,11,21,21,2110,911,111,111,2
Croatia1,11,31,31,31,31,41,31,41,41,41,51,51,4
Litva1,71,61,71,71,81,81,91,91,91,91,81,7
Slovenia2,82,82,72,52,42,32,52,62,73333,3
Latvia2,32,32,12,32,42,62,52,32,32,62,72,7
Estonia0,80,70,80,81,10,80,80,90,90,80,80,91
Cyprus2,53,12,52,42,43,52,22,22,12,11,62,2
Malta3,83,53,23,13,22,93,42,92,733,42,62,3
Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ23
Khu vực đồng euro2,32,42,42,52,62,72,82,933,13,33,43,5
Liên minh châu Âu2,22,22,22,32,42,52,62,72,92,933,23,2
Đức3,332,92,93,43,63,83,74,44,34,84,94,9
Pháp2,12,32,32,42,52,52,62,72,72,82,93,33,2
Ý1,61,31,61,41,71,61,71,71,91,71,91,72,2
Tây Ban Nha0,80,70,70,70,70,70,70,70,70,70,80,80,8
Hà Lan4,14,24,34,34,44,44,44,54,74,74,95
Bỉ4,54,64,94,955,45,35,65,65,8666
Ireland1111,11,111,11,21,111,11,11,3
Áo4,13,94,14,34,34,64,84,85,65,65,96,26,6
Phần Lan1,41,41,51,61,822,22,42,22,62,62,83,3
Bồ Đào Nha2,22,122,222222,22,22,32,1
Hy Lạp1,91,41,61,32,51,922,73,72,8221,8
Slovakia0,70,80,80,70,70,80,9110,90,80,80,9
Bulgaria0,90,90,90,90,90,80,80,70,70,70,80,70,7
Luxembourg1,51,61,61,71,71,71,81,922,12,52,73,3
Croatia0,91,11,11,11,21,31,21,31,31,31,31,41,6
Litva2,52,42,42,4222222,12,12
Slovenia2,92,52,52,42,72,82,92,932,93,33,63,7
Latvia1,81,81,81,9222,12,32,22,52,42
Estonia1,51,51,91,51,71,61,51,61,62,21,92
Cyprus3,53,33,73,33,743,73,63,63,33,73,3
Malta4,24,24,13,83,53,53,73,83,53,43,33,13,3
Số vị trí tuyển dụng trống20
Đức1.237.2671.164.6371.074.5191.094.7881.156.4591.290.5291.330.8781.383.5591.545.6231.577.3861.768.2701.805.4811.778.450
Pháp441.063460.416471.328481.735495.560482.421530.009534.458552.355575.115595.880643.811653.302
Tây Ban Nha157.363160.122154.307146.512150.068153.121151.155148.749147.371144.516156.026144.396148.077
Hà Lan374.200377.000383.400385.500391.600398.400394.500398.600406.600407.100411.900418.900428.900
Bỉ139.817148.135158.231163.425169.525174.501174.855183.725184.563187.606196.652194.492195.849
Ireland26.80029.80031.20031.30030.40028.50028.00027.40028.50027.80026.40029.00032.800
Áo128.311127.740136.532146.406148.843164.829165.774173.453191.639189.129199.823213.387223.948
Phần Lan28.96430.09732.61832.99537.15039.61541.54845.73343.67549.28650.40553.14560.476
Bồ Đào Nha58.79154.89152.98457.79452.25351.35251.14948.97552.53752.14155.27748.827
Hy Lạp42.24039.91843.77835.28648.32036.00746.99753.81463.30149.12136.96734.84431.061
Slovakia17.66218.63419.33519.30320.33121.49922.93423.52724.16621.20720.25320.00720.632
Bulgaria19.16318.83519.97619.75020.10217.39917.78717.99016.52816.84318.90517.01318.472
Luxembourg6.5836.7916.5426.8176.6776.5486.8107.1217.4087.7758.6429.27610.895
Croatia17.93519.90220.50019.74118.85821.25420.88222.14321.95220.45721.30421.31321.856
Litva31.89431.21430.90730.91727.61327.88528.22727.67428.02427.73226.97225.453
Slovenia20.30218.09117.74516.98318.55118.24019.39719.67920.27120.83522.39523.21624.244
Latvia19.55618.95719.49320.72821.84122.34023.03423.90423.91024.49824.15723.459
Estonia8.9878.90410.1339.3389.5849.4579.6569.8339.78511.44210.88711.621
Cyprus14.85714.19015.49313.14814.31515.62713.22112.85113.35511.89312.47111.946
Malta10.02210.2039.6869.1588.2727.8928.5798.0928.6947.6308.0137.1176.795
Số vị trí đang có người làm20
Đức42.485.39742.411.26342.160.45641.526.40941.309.53741.088.32241.677.73042.040.65742.270.27141.618.49641.022.85241.028.41740.913.480
Pháp19.363.05819.370.13619.390.14019.398.59819.405.36319.419.49419.416.74119.390.10219.401.70319.359.65919.324.58319.289.13019.249.417
Tây Ban Nha17.428.37917.171.04417.100.28116.995.65616.892.68716.809.49016.696.44216.602.61116.256.10416.376.37416.279.20716.134.14416.081.852
Hà Lan9.059.0009.016.0008.995.0008.943.0008.915.0008.873.0008.875.0008.886.0008.850.0008.836.0008.819.0008.824.000
Bỉ3.970.6114.023.7613.997.0594.016.8573.995.7184.006.9254.010.0554.045.8854.023.4434.018.2094.014.3374.016.7234.015.973
Ireland2.325.1002.326.0002.307.2002.324.8002.312.6002.289.1002.299.7002.263.8002.254.3002.234.5002.197.9002.220.3002.202.100
Áo4.178.4034.179.4674.187.3554.187.2704.194.2074.208.1594.185.8004.187.8784.191.3294.187.7974.189.3534.183.2764.176.772
Phần Lan2.520.5042.546.9502.528.8262.491.3532.455.0582.379.8362.356.2712.335.5342.286.7702.288.0912.290.9122.321.8372.359.912
Bồ Đào Nha3.896.8303.906.2413.896.2963.889.0463.873.8933.877.5373.873.7633.822.5703.696.5253.666.1343.669.3223.635.927
Hy Lạp2.464.0802.463.6022.427.2972.420.2562.402.4732.345.4972.293.5572.311.7832.261.9742.271.1052.274.4412.289.3972.252.231
Slovakia1.911.4981.910.5391.905.2551.918.4491.908.7511.912.4931.908.0091.906.7921.902.1961.908.2991.906.8481.918.3321.909.921
Bulgaria2.244.0472.245.7432.242.6322.241.4452.236.8242.211.0832.209.7292.207.0772.202.8972.297.3402.282.9302.274.8132.264.094
Luxembourg495.214493.563491.643489.487487.953486.458485.079484.134483.076482.291480.227479.969478.100
Croatia1.444.4241.401.3351.375.7761.359.5281.330.7841.327.2101.322.8451.311.9211.312.5041.316.4961.297.8271.280.5101.269.760
Litva1.365.3461.361.4061.358.7701.354.6771.355.0801.353.6091.352.8491.352.2321.349.1721.345.4441.337.9821.333.549
Slovenia801.388798.192796.339796.919797.286802.681803.864806.371807.943809.395809.184808.956807.613
Latvia868.010862.581861.776855.471857.059859.262859.943861.311864.828861.630864.626866.255
Estonia566.976567.125569.789571.190580.726581.725583.539585.542584.926587.772591.215590.180
Cyprus483.514476.753468.394455.877449.613447.802439.395435.189429.217416.760425.919425.852
Malta294.895290.719278.001274.247272.199268.932268.101265.971264.379263.661261.633259.275256.571
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế