Malta
Malta kỳ Q1-2026 đạt 4,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2017 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ | |||||||||||
| Malta | 4,2 | 4,2 | 4,1 | 3,8 | 3,5 | 3,5 | 3,7 | 3,8 | 3,5 | 3,4 | |
| Khu vực đồng euro | 2,3 | 2,4 | 2,4 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,8 | 2,9 | 3 | 3,1 |
Malta theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4,2 | +0,3 đ% | 4,2 | 4,2 | 4,2+0,7 đ% | · | · | · |
| 2025 | 3,9 | +0,27 đ% | 4,2 | 3,5 | 3,5+0 đ% | 3,8+0 đ% | 4,1+0,4 đ% | 4,2+0,7 đ% |
| 2024 | 3,63 | +0,35 đ% | 3,8 | 3,5 | 3,5+0,2 đ% | 3,8+0,7 đ% | 3,7+0,4 đ% | 3,5+0,1 đ% |
| 2023 | 3,28 | +0,17 đ% | 3,4 | 3,1 | 3,3+0,4 đ% | 3,1+0 đ% | 3,3+0 đ% | 3,4+0,3 đ% |
| 2022 | 3,1 | +0,63 đ% | 3,3 | 2,9 | 2,9+1,4 đ% | 3,1+0,3 đ% | 3,3+0,3 đ% | 3,1+0,5 đ% |
| 2021 | 2,48 | +0,92 đ% | 3 | 1,5 | 1,5+0,1 đ% | 2,8+1,5 đ% | 3+1,4 đ% | 2,6+0,7 đ% |
| 2020 | 1,55 | −1,25 đ% | 1,9 | 1,3 | 1,4−1,4 đ% | 1,3−2 đ% | 1,6−1,2 đ% | 1,9−0,4 đ% |
| 2019 | 2,8 | −0,15 đ% | 3,3 | 2,3 | 2,8+0 đ% | 3,3+0,4 đ% | 2,8−0,2 đ% | 2,3−0,8 đ% |
| 2018 | 2,95 | +0,65 đ% | 3,1 | 2,8 | 2,8+0,1 đ% | 2,9+0,3 đ% | 3+0,9 đ% | 3,1+1,3 đ% |
| 2017 | 2,3 | · | 2,7 | 1,8 | 2,7 | 2,6 | 2,1 | 1,8 |
10 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.