Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 4,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ
Áo4,13,94,14,34,34,64,84,85,65,6
Phần Lan1,41,41,51,61,822,22,42,22,6

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264,1−0,05 đ%4,14,14,10,2 đ%···
20254,15−0,8 đ%4,33,94,31,3 đ%4,30,5 đ%4,10,7 đ%3,90,7 đ%
20244,95−1,13 đ%5,64,65,61 đ%4,81,4 đ%4,81,1 đ%4,61 đ%
20236,08−0,72 đ%6,65,66,60,1 đ%6,20,7 đ%5,91 đ%5,61,1 đ%
20226,8+1,83 đ%6,96,76,7+2,8 đ%6,9+2,3 đ%6,9+1,5 đ%6,7+0,7 đ%
20214,98+1,53 đ%63,93,9+0,1 đ%4,6+1,6 đ%5,4+2 đ%6+2,4 đ%
20203,45−0,9 đ%3,833,80,6 đ%31,5 đ%3,40,9 đ%3,60,6 đ%
20194,35+0,17 đ%4,54,24,4+0,2 đ%4,5+0,8 đ%4,3+0,1 đ%4,20,4 đ%
20184,18+0,53 đ%4,63,74,2+1,2 đ%3,70,1 đ%4,2+0,4 đ%4,6+0,6 đ%
20173,65+0,75 đ%4330,1 đ%3,8+1 đ%3,8+1 đ%4+1,1 đ%
20162,9+0,2 đ%3,12,83,1+0,4 đ%2,8+0,1 đ%2,8+0 đ%2,9+0,3 đ%
20152,7+0,12 đ%2,82,62,7+0,2 đ%2,7+0,2 đ%2,8+0,1 đ%2,6+0 đ%
20142,58+0,05 đ%2,72,52,50,1 đ%2,50,1 đ%2,7+0,4 đ%2,6+0 đ%
20132,53−0,1 đ%2,62,32,60,1 đ%2,60,2 đ%2,30,2 đ%2,6+0,1 đ%
20122,63−0,3 đ%2,82,52,70,5 đ%2,8+0 đ%2,50,3 đ%2,50,4 đ%
20112,93+0,18 đ%3,22,83,2+1 đ%2,8+0,3 đ%2,80,3 đ%2,90,3 đ%
20102,75·3,22,22,22,53,13,2

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế