Latvia

Latvia kỳ Q4-2025 đạt 2,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng
Latvia2,32,32,12,32,42,62,52,32,3
Estonia0,80,70,80,81,10,80,80,90,90,8

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20252,25−0,2 đ%2,32,12,3+0 đ%2,10,4 đ%2,30,3 đ%2,30,1 đ%
20242,45−0,13 đ%2,62,32,30,4 đ%2,50,2 đ%2,6+0 đ%2,4+0,1 đ%
20232,58−0,58 đ%2,72,32,70,8 đ%2,70,5 đ%2,60,6 đ%2,30,4 đ%
20223,15−0,35 đ%3,52,73,5+0,1 đ%3,20,4 đ%3,2+0 đ%2,71,1 đ%
20213,5+0,75 đ%3,83,23,4+0,8 đ%3,6+0,8 đ%3,2+0,3 đ%3,8+1,1 đ%
20202,75−1,2 đ%2,92,62,61,4 đ%2,81,3 đ%2,91 đ%2,71,1 đ%
20193,95+1 đ%4,13,84+1,3 đ%4,1+1 đ%3,9+0,8 đ%3,8+0,9 đ%
20182,95+0,75 đ%3,12,72,7+0,7 đ%3,1+1 đ%3,1+0,9 đ%2,9+0,4 đ%
20172,2+0,48 đ%2,522+0,3 đ%2,1+0,4 đ%2,2+0,5 đ%2,5+0,7 đ%
20161,72−0,03 đ%1,81,71,7+0 đ%1,70,1 đ%1,7+0 đ%1,8+0 đ%
20151,75+0 đ%1,81,71,70,3 đ%1,8+0 đ%1,7+0 đ%1,8+0,3 đ%
20141,75−0,1 đ%21,52+0 đ%1,8+0 đ%1,70,1 đ%1,50,3 đ%
20131,85+0,17 đ%21,82+0,2 đ%1,8+0,1 đ%1,8+0,3 đ%1,8+0,1 đ%
20121,68+0,05 đ%1,81,51,80,1 đ%1,7+0,1 đ%1,5+0,1 đ%1,7+0,1 đ%
20111,63+0,3 đ%1,91,41,9+0,8 đ%1,6+0,5 đ%1,4+0 đ%1,60,1 đ%
20101,33+0,25 đ%1,71,11,1+0,2 đ%1,1+0,2 đ%1,4+0,3 đ%1,7+0,3 đ%
20091,08−0,17 đ%1,40,90,90,5 đ%0,90,4 đ%1,1+0 đ%1,4+0,2 đ%
20081,25·1,41,11,41,31,11,2

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế