Ý
Ý kỳ Q1-2026 đạt 1,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2016 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng | |||||||||||
| Ý | 1,5 | 1,7 | 1,7 | 1,7 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | 2 | 2,2 | 2,2 | |
| Tây Ban Nha | 0,6 | 0,6 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,5 | 0,6 | 0,5 |
Ý theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,5 | −0,23 đ% | 1,5 | 1,5 | 1,5−0,3 đ% | · | · | · |
| 2025 | 1,73 | −0,27 đ% | 1,8 | 1,7 | 1,8−0,4 đ% | 1,7−0,3 đ% | 1,7−0,2 đ% | 1,7−0,2 đ% |
| 2024 | 2 | −0,25 đ% | 2,2 | 1,9 | 2,2−0,1 đ% | 2−0,3 đ% | 1,9−0,3 đ% | 1,9−0,3 đ% |
| 2023 | 2,25 | +0,02 đ% | 2,3 | 2,2 | 2,3+0,2 đ% | 2,3+0,1 đ% | 2,2−0,1 đ% | 2,2−0,1 đ% |
| 2022 | 2,23 | +0,45 đ% | 2,3 | 2,1 | 2,1+0,7 đ% | 2,2+0,5 đ% | 2,3+0,2 đ% | 2,3+0,4 đ% |
| 2021 | 1,78 | +1 đ% | 2,1 | 1,4 | 1,4+1 đ% | 1,7+1 đ% | 2,1+1,1 đ% | 1,9+0,9 đ% |
| 2020 | 0,78 | −0,5 đ% | 1 | 0,4 | 0,4−0,8 đ% | 0,7−0,6 đ% | 1−0,3 đ% | 1−0,3 đ% |
| 2019 | 1,28 | +0,05 đ% | 1,3 | 1,2 | 1,2+0 đ% | 1,3+0,1 đ% | 1,3+0,1 đ% | 1,3+0 đ% |
| 2018 | 1,22 | +0,2 đ% | 1,3 | 1,2 | 1,2+0,3 đ% | 1,2+0,2 đ% | 1,2+0,2 đ% | 1,3+0,1 đ% |
| 2017 | 1,03 | +0,22 đ% | 1,2 | 0,9 | 0,9+0,2 đ% | 1+0,2 đ% | 1+0,1 đ% | 1,2+0,4 đ% |
| 2016 | 0,8 | · | 0,9 | 0,7 | 0,7 | 0,8 | 0,9 | 0,8 |
11 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.