Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 0,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — toàn bộ nền kinh tế
Bulgaria0,80,80,90,90,90,80,80,80,70,7
Luxembourg1,31,41,31,41,31,31,41,41,51,6

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20260,8−0,07 đ%0,80,80,80,1 đ%···
20250,88+0,1 đ%0,90,80,9+0,2 đ%0,9+0,1 đ%0,9+0,1 đ%0,8+0 đ%
20240,77+0,02 đ%0,80,70,70,1 đ%0,8+0,1 đ%0,8+0 đ%0,8+0,1 đ%
20230,75−0,07 đ%0,80,70,8+0 đ%0,70,2 đ%0,8+0 đ%0,70,1 đ%
20220,83+0 đ%0,90,80,8+0 đ%0,9+0,1 đ%0,80,1 đ%0,8+0 đ%
20210,83+0,05 đ%0,90,80,8+0,1 đ%0,8+0 đ%0,9+0 đ%0,8+0,1 đ%
20200,77−0,1 đ%0,90,70,70,2 đ%0,8+0 đ%0,9+0 đ%0,70,2 đ%
20190,88−0,03 đ%0,90,80,9+0 đ%0,80,1 đ%0,9+0 đ%0,9+0 đ%
20180,9+0,08 đ%0,90,90,9+0,1 đ%0,9+0,1 đ%0,9+0 đ%0,9+0,1 đ%
20170,83−0,08 đ%0,90,80,80,1 đ%0,80,1 đ%0,9+0 đ%0,80,1 đ%
20160,9+0,13 đ%0,90,90,9+0,2 đ%0,9+0,1 đ%0,9+0,1 đ%0,9+0,1 đ%
20150,77+0,07 đ%0,80,70,7+0 đ%0,8+0,1 đ%0,8+0,1 đ%0,8+0,1 đ%
20140,7+0 đ%0,70,70,7+0 đ%0,7+0 đ%0,7+0 đ%0,7+0 đ%
20130,7−0 đ%0,70,70,70,1 đ%0,7+0 đ%0,7+0 đ%0,7+0,1 đ%
20120,7−0,02 đ%0,80,60,8+0,1 đ%0,7+0 đ%0,7+0 đ%0,60,2 đ%
20110,72+0 đ%0,80,70,7+0 đ%0,7+0 đ%0,7+0 đ%0,8+0 đ%
20100,72−0,03 đ%0,80,70,7+0 đ%0,7+0 đ%0,70,1 đ%0,8+0 đ%
20090,75·0,80,70,70,70,80,8

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế