Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 0,6 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng
Bulgaria0,60,50,70,70,80,60,60,70,60,6
Luxembourg1,11,21,21,2110,911,11

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20260,6−0,08 đ%0,60,60,60,2 đ%···
20250,68+0,05 đ%0,80,50,8+0,2 đ%0,7+0 đ%0,7+0,1 đ%0,50,1 đ%
20240,63−0,02 đ%0,70,60,60,1 đ%0,7+0,1 đ%0,60,1 đ%0,6+0 đ%
20230,65−0,03 đ%0,70,60,7+0,1 đ%0,60,1 đ%0,70,1 đ%0,6+0 đ%
20220,67−0,1 đ%0,80,60,60,2 đ%0,70,1 đ%0,8+0 đ%0,60,1 đ%
20210,78+0,23 đ%0,80,70,8+0,4 đ%0,8+0,3 đ%0,8+0 đ%0,7+0,2 đ%
20200,55−0,18 đ%0,80,40,40,3 đ%0,50,2 đ%0,8+0 đ%0,50,2 đ%
20190,73+0,05 đ%0,80,70,7+0,1 đ%0,7+0 đ%0,8+0,1 đ%0,7+0 đ%
20180,67+0,07 đ%0,70,60,6+0 đ%0,7+0,1 đ%0,7+0,1 đ%0,7+0,1 đ%
20170,6+0,07 đ%0,60,60,6+0 đ%0,6+0,1 đ%0,6+0,1 đ%0,6+0,1 đ%
20160,53−0,15 đ%0,60,50,6+0 đ%0,50,2 đ%0,50,3 đ%0,50,1 đ%
20150,67+0,17 đ%0,80,60,6+0,1 đ%0,7+0,2 đ%0,8+0,3 đ%0,6+0,1 đ%
20140,5−0,03 đ%0,50,50,5+0 đ%0,5+0 đ%0,50,1 đ%0,5+0 đ%
20130,53+0 đ%0,60,50,50,1 đ%0,5+0 đ%0,6+0 đ%0,5+0,1 đ%
20120,53+0,08 đ%0,60,40,6+0,1 đ%0,5+0,1 đ%0,6+0,2 đ%0,40,1 đ%
20110,45−0,1 đ%0,50,40,50,1 đ%0,40,3 đ%0,4+0 đ%0,5+0 đ%
20100,55+0,05 đ%0,70,40,6+0,1 đ%0,7+0,2 đ%0,40,1 đ%0,5+0 đ%
20090,5·0,50,50,50,50,50,5

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế