Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 139.817 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2013 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí tuyển dụng trống
Bỉ139.817148.135158.231163.425169.525174.501174.855183.725184.563187.606
Ireland26.80029.80031.20031.30030.40028.50028.00027.40028.50027.800

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026139.817−12,52%139.817139.817139.81717,52%···
2025159.829−10,91%169.525148.135169.5258,15%163.42511,05%158.2319,51%148.13515,11%
2024179.411−7,35%184.563174.501184.5635,76%183.7255,54%174.85511,08%174.5016,99%
2023193.649,75−5,54%196.652187.606195.8494,38%194.4928,96%196.6525,93%187.6062,57%
2022205.016+16,01%213.628192.560204.827+45,07%213.628+23,89%209.049+7,42%192.5603,07%
2021176.722+42,2%198.654141.189141.189+9,4%172.427+42,7%194.618+50,19%198.654+68,88%
2020124.275,25−12,28%129.583117.629129.05612,39%120.83312,71%129.5837,02%117.62916,92%
2019141.675,25−1,25%147.315138.428147.315+5,83%138.4283,07%139.3685,59%141.5901,86%
2018143.475,5+8,26%147.626139.198139.198+12,73%142.806+10,52%147.626+4,74%144.272+5,7%
2017132.529,5+22,3%140.941123.479123.479+27,19%129.212+17,63%140.941+25,16%136.486+19,8%
2016108.365,75+20,72%113.92797.07997.079+25,45%109.846+9,96%112.611+16,02%113.927+34,48%
201589.764,75+8,15%99.89677.38477.3846,15%99.896+12,95%97.065+9,94%84.714+16,35%
201482.998,5−4,57%88.43972.80782.4553,34%88.4391,71%88.293+4,16%72.80717,11%
201386.969·89.97684.76585.30389.97684.76587.832

14 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế