Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 1.237.267 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí tuyển dụng trống
Đức1.237.2671.164.6371.074.5191.094.7881.156.4591.290.5291.330.8781.383.5591.545.6231.577.386
Pháp441.063460.416471.328481.735495.560482.421530.009534.458552.355575.115

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261.237.267+10,21%1.237.2671.237.2671.237.267+6,99%···
20251.122.600,75−19,1%1.164.6371.074.5191.156.45925,18%1.094.78820,87%1.074.51919,26%1.164.6379,76%
20241.387.647,25−19,9%1.545.6231.290.5291.545.62313,09%1.383.55923,37%1.330.87824,74%1.290.52918,19%
20231.732.396,75−4,37%1.805.4811.577.3861.778.450+4,63%1.805.4814,45%1.768.2703,13%1.577.38613,88%
20221.811.579+36,19%1.889.5261.699.7481.699.748+46,56%1.889.526+59,27%1.825.411+28,49%1.831.631+17,86%
20211.330.203+28,06%1.554.0491.159.7861.159.7863,79%1.186.356+37,15%1.420.621+42,31%1.554.049+43,08%
20201.038.737−23,87%1.205.493864.9991.205.4939,78%864.99938,78%998.29128,52%1.086.16517,22%
20191.364.450,25+8,54%1.413.0301.312.0441.336.175+14,84%1.413.030+13,7%1.396.552+8,42%1.312.0441,62%
20181.257.041,5+13,89%1.333.6751.163.5331.163.533+11,69%1.242.823+9,98%1.288.135+12,17%1.333.675+21,84%
20171.103.685,25+13,11%1.148.3401.041.7801.041.780+10,04%1.129.996+12,15%1.148.340+17,83%1.094.625+12,36%
2016975.778,5+5,7%1.007.597946.759946.759+3,91%1.007.597+11,75%974.533+6,64%974.225+0,86%
2015923.145+6,28%965.940901.634911.116+7,7%901.634+6,26%913.890+5,39%965.940+5,82%
2014868.602,75+10,07%912.782845.986845.986+12,1%848.490+12,4%867.153+7,46%912.782+8,68%
2013789.106−2,12%839.899754.665754.665+1,66%754.90012,41%806.9601,44%839.899+4,77%
2012806.177,25−4,99%861.897742.370742.37016,13%861.897+4,38%818.7561,43%801.6865,95%
2011848.499,25+13,84%885.183825.705885.183825.705830.665852.444+14,37%
2010745.330·745.330745.330···745.330

17 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế