Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 3,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ
Đức3,332,92,93,43,63,83,74,44,3
Pháp2,12,32,32,42,52,52,62,72,72,8

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263,3+0,25 đ%3,33,33,30,1 đ%···
20253,05−0,83 đ%3,42,93,41 đ%2,90,8 đ%2,90,9 đ%30,6 đ%
20243,88−0,85 đ%4,43,64,40,5 đ%3,71,2 đ%3,81 đ%3,60,7 đ%
20234,73−0,45 đ%4,94,34,90,1 đ%4,90,5 đ%4,80,5 đ%4,30,7 đ%
20225,18+1,38 đ%5,455+1,7 đ%5,4+2,1 đ%5,3+1 đ%5+0,7 đ%
20213,8+0,92 đ%4,33,33,30,2 đ%3,3+1 đ%4,3+1,5 đ%4,3+1,4 đ%
20202,88−1,15 đ%3,52,33,50,5 đ%2,31,9 đ%2,81,3 đ%2,90,9 đ%
20194,02+0,35 đ%4,23,84+0,5 đ%4,2+0,6 đ%4,1+0,4 đ%3,80,1 đ%
20183,68+0,23 đ%3,93,53,5+0,2 đ%3,6+0,1 đ%3,7+0 đ%3,9+0,6 đ%
20173,45+0,33 đ%3,73,33,3+0,2 đ%3,5+0,3 đ%3,7+0,6 đ%3,3+0,2 đ%
20163,13−0,03 đ%3,23,13,10,2 đ%3,2+0,1 đ%3,1+0,1 đ%3,10,1 đ%
20153,15+0,08 đ%3,333,3+0,1 đ%3,1+0,1 đ%3+0 đ%3,2+0,1 đ%
20143,07+0,17 đ%3,233,2+0,2 đ%3+0,2 đ%3+0,1 đ%3,1+0,2 đ%
20132,9+0,03 đ%32,830,2 đ%2,80,1 đ%2,9+0,1 đ%2,9+0,3 đ%
20122,87−0,25 đ%3,22,63,20,3 đ%2,9+0,1 đ%2,80,3 đ%2,60,5 đ%
20113,13+0,42 đ%3,52,83,52,83,13,1+0,4 đ%
20102,7·2,72,7···2,7

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế