Đức
Đức kỳ Q1-2026 đạt 3,3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ | |||||||||||
| Đức | 3,3 | 3 | 2,9 | 2,9 | 3,4 | 3,6 | 3,8 | 3,7 | 4,4 | 4,3 | |
| Pháp | 2,1 | 2,3 | 2,3 | 2,4 | 2,5 | 2,5 | 2,6 | 2,7 | 2,7 | 2,8 |
Đức theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 3,3 | +0,25 đ% | 3,3 | 3,3 | 3,3−0,1 đ% | · | · | · |
| 2025 | 3,05 | −0,83 đ% | 3,4 | 2,9 | 3,4−1 đ% | 2,9−0,8 đ% | 2,9−0,9 đ% | 3−0,6 đ% |
| 2024 | 3,88 | −0,85 đ% | 4,4 | 3,6 | 4,4−0,5 đ% | 3,7−1,2 đ% | 3,8−1 đ% | 3,6−0,7 đ% |
| 2023 | 4,73 | −0,45 đ% | 4,9 | 4,3 | 4,9−0,1 đ% | 4,9−0,5 đ% | 4,8−0,5 đ% | 4,3−0,7 đ% |
| 2022 | 5,18 | +1,38 đ% | 5,4 | 5 | 5+1,7 đ% | 5,4+2,1 đ% | 5,3+1 đ% | 5+0,7 đ% |
| 2021 | 3,8 | +0,92 đ% | 4,3 | 3,3 | 3,3−0,2 đ% | 3,3+1 đ% | 4,3+1,5 đ% | 4,3+1,4 đ% |
| 2020 | 2,88 | −1,15 đ% | 3,5 | 2,3 | 3,5−0,5 đ% | 2,3−1,9 đ% | 2,8−1,3 đ% | 2,9−0,9 đ% |
| 2019 | 4,02 | +0,35 đ% | 4,2 | 3,8 | 4+0,5 đ% | 4,2+0,6 đ% | 4,1+0,4 đ% | 3,8−0,1 đ% |
| 2018 | 3,68 | +0,23 đ% | 3,9 | 3,5 | 3,5+0,2 đ% | 3,6+0,1 đ% | 3,7+0 đ% | 3,9+0,6 đ% |
| 2017 | 3,45 | +0,33 đ% | 3,7 | 3,3 | 3,3+0,2 đ% | 3,5+0,3 đ% | 3,7+0,6 đ% | 3,3+0,2 đ% |
| 2016 | 3,13 | −0,03 đ% | 3,2 | 3,1 | 3,1−0,2 đ% | 3,2+0,1 đ% | 3,1+0,1 đ% | 3,1−0,1 đ% |
| 2015 | 3,15 | +0,08 đ% | 3,3 | 3 | 3,3+0,1 đ% | 3,1+0,1 đ% | 3+0 đ% | 3,2+0,1 đ% |
| 2014 | 3,07 | +0,17 đ% | 3,2 | 3 | 3,2+0,2 đ% | 3+0,2 đ% | 3+0,1 đ% | 3,1+0,2 đ% |
| 2013 | 2,9 | +0,03 đ% | 3 | 2,8 | 3−0,2 đ% | 2,8−0,1 đ% | 2,9+0,1 đ% | 2,9+0,3 đ% |
| 2012 | 2,87 | −0,25 đ% | 3,2 | 2,6 | 3,2−0,3 đ% | 2,9+0,1 đ% | 2,8−0,3 đ% | 2,6−0,5 đ% |
| 2011 | 3,13 | +0,42 đ% | 3,5 | 2,8 | 3,5 | 2,8 | 3,1 | 3,1+0,4 đ% |
| 2010 | 2,7 | · | 2,7 | 2,7 | · | · | · | 2,7 |
17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.