Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 3 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — toàn bộ nền kinh tế
Áo333,23,43,43,83,844,44,3
Phần Lan1,11,21,31,31,51,61,71,91,92,1

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263−0,25 đ%3330,4 đ%···
20253,25−0,75 đ%3,433,41 đ%3,40,6 đ%3,20,6 đ%30,8 đ%
20244−0,72 đ%4,43,84,40,7 đ%40,9 đ%3,80,8 đ%3,80,5 đ%
20234,73−0,55 đ%5,14,35,10,1 đ%4,90,4 đ%4,60,8 đ%4,30,9 đ%
20225,28+1,43 đ%5,45,25,2+2,2 đ%5,3+1,7 đ%5,4+1,2 đ%5,2+0,6 đ%
20213,85+1,1 đ%4,6330,1 đ%3,6+1,2 đ%4,2+1,6 đ%4,6+1,7 đ%
20202,75−0,63 đ%3,12,43,10,3 đ%2,41 đ%2,60,8 đ%2,90,4 đ%
20193,38+0,13 đ%3,43,33,4+0,3 đ%3,4+0,4 đ%3,4+0,1 đ%3,30,3 đ%
20183,25+0,55 đ%3,633,1+0,7 đ%3+0,2 đ%3,3+0,5 đ%3,6+0,8 đ%
20172,7+0,57 đ%2,82,42,4+0,3 đ%2,8+0,7 đ%2,8+0,7 đ%2,8+0,6 đ%
20162,13+0,2 đ%2,22,12,1+0,2 đ%2,1+0,3 đ%2,1+0,1 đ%2,2+0,2 đ%
20151,93+0,13 đ%21,81,9+0,1 đ%1,8+0,1 đ%2+0,2 đ%2+0,1 đ%
20141,8+0,05 đ%1,91,71,8+0 đ%1,70,1 đ%1,8+0,2 đ%1,9+0,1 đ%
20131,75−0,1 đ%1,81,61,80,1 đ%1,80,2 đ%1,60,3 đ%1,8+0,2 đ%
20121,85−0,15 đ%21,61,90,3 đ%2+0 đ%1,9+0 đ%1,60,3 đ%
20112+0,07 đ%2,21,92,2+0,6 đ%2+0,3 đ%1,90,2 đ%1,90,4 đ%
20101,93·2,31,61,61,72,12,3

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế