Cập nhật · 30 tháng 7, 2026

Khu vực đồng euro — 21 nước, một chính sách tiền tệ

Số liệu kinh tế Châu Âu

Toàn cảnh kinh tế châu Âu trong một trang: lãi suất điều hành ECB, lạm phát HICP, thị trường lao động, đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, nợ công và cán cân thương mại. Mỗi bảng có thêm số liệu của TỪNG NƯỚC trong 21 thành viên khu vực đồng euro, lấy tự động từ Eurostat và Ngân hàng Trung ương châu Âu, có biểu đồ tương tác và tải về miễn phí.

Bảng số liệu
49
Nhóm chỉ tiêu
15
Chuỗi dài nhất từ
1960
Tần suất
Ngày · Tháng · Quý · Năm

Chỉ tiêu đầu bảng

Giá trị mới nhất và xu hướng gần đây. Bấm vào thẻ để mở chuỗi số liệu đầy đủ.

Số liệu nạp lúc 30-07-2026 06:50
Lãi suất điều hành ECBCơ chế tiền gửi (deposit facility)2,25%/năm30-07-2026+0,25 điểm %so 3 thángNiềm tin kinh tế (ESI)Bình quân dài hạn = 10095điểm06-2026+1,3 điểmso tháng trướcLạm phát HICPToàn phần, so cùng kỳ2,77%06-2026−0,41 điểm %so tháng trướcHICP lõiTrừ năng lượng, thực phẩm, rượu bia, thuốc lá2,37%06-2026−0,2 điểm %so tháng trướcTỷ lệ thất nghiệp6,2%05-2026không đổiso tháng trướcThất nghiệp dưới 25 tuổiThường gấp đôi tỷ lệ chung14,7%05-2026không đổiso tháng trướcGDP giá so sánhTheo quý, so cùng kỳ0,51%Q1-2026−0,57 điểm %so quý trướcSản xuất công nghiệpToàn ngành, so cùng kỳ−1,21%05-2026−1,62 điểm %so tháng trướcBán lẻ (khối lượng)Đã loại yếu tố giá1,56%05-2026+0,69 điểm %so tháng trướcGiá sản xuất (PPI)So cùng kỳ — đi trước HICP5,86%05-2026+0,85 điểm %so tháng trướcLợi suất TPCP 10 nămHạng AAA khu vực euro3,16%/năm28-07-2026+0,04 điểm %so 3 thángCăng thẳng hệ thống (CISS)Thang 0-1, càng cao càng căng0,01điểm27-07-2026+0,01so 3 tháng€STR qua đêm2,18%/năm28-07-2026+0,25 điểm %so 3 thángEuribor 3 thángMốc tham chiếu vay thả nổi2,34%/năm06-2026+0,23 điểm %so 3 thángLãi suất vay mua nhàHợp đồng mới, bình quân khối3,45%/năm05-2026+0,08 điểm %so 3 thángCung tiền M3So cùng kỳ4,02%06-2026+0,43 điểm %so tháng trướcCho vay doanh nghiệpSo cùng kỳ4,17%06-2026+0,39 điểm %so tháng trướcNợ công trên GDPNgưỡng Maastricht 60%88,9%Q1-2026+1,7 điểm %so cùng kỳCán cân ngân sáchNgưỡng Maastricht −3% GDP−3,1%Q1-2026−0,3 điểm %so cùng kỳCán cân thương mại hàng hoáVới bên ngoài khối, mỗi tháng−4,97tỷ EUR05-2026−134,37%so cùng kỳCán cân tài khoản vãng laiMỗi tháng−6,19tỷ EUR05-2026+5,86%so cùng kỳChỉ số giá nhàTheo quý, so cùng kỳ4,69%Q1-2026−0,4 điểm %so quý trướcBảng cân đối EurosystemTổng tài sản, hằng tuần5,94nghìn tỷ EUR24-07-2026−2,9%so cùng kỳTỷ giá EUR/USDSố tăng = euro mạnh lên1,14USD/EUR29-07-2026−0,03so 3 thángTỷ lệ vị trí việc làm trốngCặp với tỷ lệ thất nghiệp = đường cong Beveridge2,2%Q1-2026−0,2 điểm %so cùng kỳViệc làm toàn nền kinh tếTheo quý, so cùng kỳ0,56%Q1-2026−0,17 điểm %so quý trướcGiờ làm việc bình quânThực tế, mỗi tuần35,1giờ/tuầnQ4-2025không đổi1 năm quaGDP bình quân đầu ngườiGiá hiện hành, mỗi năm44,35nghìn EUR2025+3,36%so cùng kỳDân số Liên minh châu ÂuNgày 1 tháng 1 hằng năm451,99triệu người2026+0,16%so cùng kỳDi cư ròng vào EUMỗi năm — nguồn tăng dân số duy nhất2,06triệu người2025−14,8%so cùng kỳĐêm lưu trú du lịchToàn EU, mỗi tháng, so cùng kỳ2,66%02-2026+1,29 điểm %so tháng trướcTỷ lệ có việc làm 20-64 tuổiMục tiêu EU 78% vào 203075,9%Q1-2026+0,3 điểm %so cùng kỳThu nhập ròng một nămĐộc thân, mức lương bình quân EU26,93nghìn EUR2025+3,66%so cùng kỳTuổi trung vị dân sốToàn EU, mỗi năm44,9tuổi2025+0,2 tuổiso năm trướcTỷ lệ phụ thuộc giàSố người 65+ trên 100 người 15-6434,5%2025+0,6 điểm %so năm trước

Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ

Lợi suất theo từng kỳ hạn tại phiên 28-07-2026, đặt cạnh chính đường cong này một năm trước.

Xem chuỗi đầy đủ →
1,522,533,543T6T1N2N3N5N7N10N15N20N30N

28-07-2026 Một năm trước%/năm

Dốc lên

Lợi suất tăng dần theo kỳ hạn — hình dạng bình thường của một chu kỳ mở rộng.

10N − 2N
+0,45
10N − 3T
+0,78
30N − 10N
+0,44

Kinh tế châu Âu tác động tới Việt Nam ở đâu

Cầu tiêu dùng EU → xuất khẩu

EU là một trong ba thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam và Hiệp định EVFTA đã xoá phần lớn thuế nhập khẩu. Bán lẻ và niềm tin tiêu dùng ở châu Âu đi trước đơn hàng dệt may, da giày, thuỷ sản và đồ gỗ vài tháng.

Tổng xuất khẩu

Lãi suất ECB → tỷ giá EUR/VND

VND neo theo USD, nên tỷ giá EUR/VND gần như hoàn toàn do cặp EUR/USD quyết định — mà cặp này lại chạy theo chênh lệch lãi suất giữa ECB và Fed. ECB nới nhanh hơn Fed thì euro yếu đi, hàng Việt xuất sang châu Âu quy về VND thu được ít hơn.

Tỷ giá USDVND

Lợi suất TPCP châu Âu → dòng vốn

Trái phiếu chính phủ hạng AAA của khu vực euro là một trong hai tài sản trú ẩn lớn nhất thế giới cùng với trái phiếu Mỹ. Lợi suất ở đây tăng thì dòng vốn rẻ chảy vào thị trường mới nổi mỏng đi và lợi suất trái phiếu trong nước chịu sức ép theo.

Lợi suất Trái phiếu Chính phủ

Sản xuất công nghiệp Đức → chuỗi cung ứng

Đức là công xưởng của châu Âu và là đầu mối của chuỗi cung ứng máy móc, thiết bị, hoá chất mà công nghiệp Việt Nam nhập về. Sản xuất công nghiệp Đức yếu đi thì cả đơn hàng gia công lẫn nhu cầu linh kiện đều giảm theo.

Tổng nhập khẩu

Giá năng lượng châu Âu → lạm phát nhập khẩu

Khu vực đồng euro nhập gần như toàn bộ năng lượng, nên chỉ số giá nhập khẩu và cấu phần năng lượng của HICP là nơi cú sốc giá dầu, khí đốt thế giới hiện ra bằng số rõ nhất — cùng một cú sốc đó đi vào giá xăng dầu và CPI của Việt Nam.

Giá xăng dầu

Toàn bộ danh mục

49 bảng số liệu, phân theo 15 nhóm chỉ tiêu. Mỗi bảng là một chuỗi lịch sử đầy đủ kèm biểu đồ tương tác.

Tăng trưởng & Sản lượng

Lạm phát & Giá cả

Lao động

Tiêu dùng

Tiền tệ & ECB

Thị trường tiền tệ

Trái phiếu & Lợi suất

Tài khóa

Xuất nhập khẩu

Bất động sản

Tỷ giá

Dẫn báo & Tổng hợp

Dân số & Nhân khẩu

Du lịch

Thu nhập & Tiền lương

Số liệu này lấy từ đâu

Toàn bộ chuỗi được nạp tự động từ nguồn công bố chính thức, giữ nguyên giá trị gốc và chỉ chuẩn hoá về một cấu trúc thống nhất: đơn vị, tần suất, mốc thời gian.

  • Eurostat

    Cơ quan thống kê của Liên minh châu Âu: GDP, HICP, sản xuất công nghiệp, bán lẻ, lao động, xây dựng, nợ công và cán cân thanh toán — số liệu hài hoà nên so sánh trực tiếp được giữa các nước.

  • ECB Data Portal

    Ngân hàng Trung ương châu Âu: lãi suất điều hành, €STR, Euribor, đường cong lợi suất, cung tiền, tín dụng, bảng cân đối Eurosystem và tỷ giá tham chiếu của euro.

  • S&P Global / HCOB

    Chỉ số PMI khu vực đồng euro. Lịch sử PMI chỉ được cấp theo hợp đồng thuê bao nên bảng PMI ở đây chỉ ghi nhận các kỳ từ khi chúng tôi bắt đầu thu thập; chỉ báo sớm có lịch sử từ 1980 là bộ khảo sát niềm tin của Uỷ ban châu Âu.

Xem thêm nguồn số liệu & phương pháp tổng hợp hoặc giới thiệu về Dữ Liệu Kinh Tế.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế