Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 2,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — toàn bộ nền kinh tế
Đức2,82,72,52,62,733,13,23,53,7
Pháp2,22,32,42,42,52,42,72,72,82,9

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262,8+0,17 đ%2,82,82,8+0,1 đ%···
20252,63−0,58 đ%2,72,52,70,8 đ%2,60,6 đ%2,50,6 đ%2,70,3 đ%
20243,2−0,85 đ%3,533,50,7 đ%3,21 đ%3,11 đ%30,7 đ%
20234,05−0,25 đ%4,23,74,2+0,1 đ%4,20,3 đ%4,10,2 đ%3,70,6 đ%
20224,3+1,08 đ%4,54,14,1+1,3 đ%4,5+1,6 đ%4,3+0,8 đ%4,3+0,6 đ%
20213,22+0,7 đ%3,72,82,80,1 đ%2,9+0,8 đ%3,5+1,1 đ%3,7+1 đ%
20202,53−0,72 đ%2,92,12,90,3 đ%2,11,3 đ%2,40,9 đ%2,70,4 đ%
20193,25+0,22 đ%3,43,13,2+0,4 đ%3,4+0,4 đ%3,3+0,2 đ%3,10,1 đ%
20183,03+0,3 đ%3,22,82,8+0,2 đ%3+0,2 đ%3,1+0,3 đ%3,2+0,5 đ%
20172,72+0,3 đ%2,82,62,6+0,2 đ%2,8+0,3 đ%2,8+0,4 đ%2,7+0,3 đ%
20162,43+0,03 đ%2,52,42,4+0 đ%2,5+0,1 đ%2,4+0,1 đ%2,40,1 đ%
20152,4+0,13 đ%2,52,32,4+0,2 đ%2,4+0,2 đ%2,3+0 đ%2,5+0,1 đ%
20142,28+0,15 đ%2,42,22,2+0,2 đ%2,2+0,1 đ%2,3+0,1 đ%2,4+0,2 đ%
20132,13−0,15 đ%2,2220,2 đ%2,10,3 đ%2,20,1 đ%2,2+0 đ%
20122,28−0,02 đ%2,42,22,20,2 đ%2,4+0,2 đ%2,3+0 đ%2,20,1 đ%
20112,3+0,3 đ%2,42,22,42,22,32,3+0,3 đ%
20102·22···2

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế