Cập nhật · 30 tháng 7, 2026

Nền kinh tế lớn nhất thế giới

Số liệu kinh tế Mỹ

Toàn cảnh kinh tế Mỹ trong một trang: lãi suất điều hành của Fed, lạm phát CPI và PCE, thị trường lao động, đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, nợ công và cán cân thương mại. Số liệu lấy tự động từ nguồn chính thức, mỗi chỉ tiêu là một chuỗi đầy đủ có biểu đồ tương tác và tải về miễn phí.

Bảng số liệu
89
Nhóm chỉ tiêu
13
Chuỗi dài nhất từ
1939
Tần suất
Ngày · Tháng · Quý

Chỉ tiêu đầu bảng

Giá trị mới nhất và xu hướng gần đây. Bấm vào thẻ để mở chuỗi số liệu đầy đủ.

Số liệu nạp lúc 30-07-2026 06:54
Lãi suất điều hành FedTrần khung mục tiêu3,75%/năm29-07-2026không đổi3 tháng quaHoạt động kinh tế (CFNAI)Bình quân 3 tháng, 0 = đúng xu hướng−0,05điểm06-2026+0,05 điểmso tháng trướcLạm phát CPIToàn phần, so cùng kỳ3,46%06-2026−0,7 điểm %so tháng trướcCPI lõiTrừ lương thực & năng lượng2,57%06-2026−0,26 điểm %so tháng trướcCPI trung vịThước đo lạm phát nền của Fed Cleveland2,71%06-2026−0,14 điểm %so tháng trướcTỷ lệ thất nghiệpU-34,2%06-2026−0,1 điểm %so tháng trướcViệc làm tăng thêmPhi nông nghiệp, mỗi tháng57nghìn06-2026+0,32%tổng việc làm, cùng kỳTăng trưởng GDPQuy năm, so quý trước2,1%Q1-2026+1,6 điểm %so quý trướcKhảo sát sản xuấtFed Philadelphia, trên 0 là mở rộng41,4điểm07-2026+31,1 điểmso tháng trướcLợi suất TPCP 10 năm4,61%/năm28-07-2026+0,25 điểm %so 3 thángChênh lệch 10 năm − 2 nămĐộ dốc đường cong0,45%29-07-2026−0,05 điểm %so 3 thángDoanh số bán lẻKể cả dịch vụ ăn uống6,72%06-2026−0,61 điểm %so tháng trướcTồn kho trên doanh sốTăng là hàng bán chậm lại1,28lần05-2026−0,11 lầnso cùng kỳNợ quá hạn thẻ tín dụngToàn hệ thống ngân hàng2,92%Q1-2026−0,14 điểm %so cùng kỳNợ công liên bang39,8nghìn tỷ USD28-07-2026+8,34%so cùng kỳCán cân thương mạiHàng hoá & dịch vụ, mỗi tháng−77,59tỷ USD05-2026−16,24%so cùng kỳChỉ số USD (DXY)101,25điểm28-07-2026+2,71 điểmso 3 thángChỉ số biến động VIX18,21điểm28-07-2026+0,56 điểmso 1 tháng

Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ

Lợi suất theo từng kỳ hạn tại phiên 28-07-2026, đặt cạnh chính đường cong này một năm trước.

Xem chuỗi đầy đủ →
3,544,555,51T3T6T1N2N3N5N7N10N20N30N

28-07-2026 Một năm trước%/năm

Dốc lên

Lợi suất tăng dần theo kỳ hạn — hình dạng bình thường của một chu kỳ mở rộng.

10N − 2N
+0,35
10N − 3T
+0,71
30N − 10N
+0,48

Kinh tế Mỹ tác động tới Việt Nam ở đâu

Lãi suất Fed → tỷ giá USD/VND

Khung lãi suất mục tiêu của Fed là mỏ neo của đồng USD toàn cầu. Fed giữ lãi suất cao, chênh lệch lãi suất USD — VND nới rộng và áp lực lên tỷ giá tăng theo.

Tỷ giá USDVND

Lợi suất 10 năm → chi phí vốn

Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ là lãi suất phi rủi ro tham chiếu cho gần như mọi tài sản. Nó tăng, dòng vốn vào thị trường mới nổi mỏng đi và lợi suất trái phiếu trong nước chịu sức ép.

Lợi suất Trái phiếu Chính phủ

Cầu tiêu dùng Mỹ → xuất khẩu

Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Doanh số bán lẻ và tồn kho tại Mỹ đi trước đơn hàng dệt may, đồ gỗ, điện tử vài tháng.

Tổng xuất khẩu

Ngân hàng Mỹ siết cho vay → tín dụng toàn cầu

Khảo sát SLOOS cho biết ngân hàng Mỹ đang siết hay nới điều kiện cho vay, và nó đi trước tăng trưởng tín dụng khoảng hai đến ba quý. Điều kiện tín dụng ở Mỹ thắt lại thì dòng vốn rẻ chảy ra thị trường mới nổi cũng mỏng đi theo.

Tăng trưởng tín dụng

Giá hàng nhập vào Mỹ → cạnh tranh xuất khẩu

Chỉ số giá hàng Mỹ nhập khẩu, nhất là hàng từ Trung Quốc, cho biết mặt bằng giá mà hàng Việt Nam phải cạnh tranh trên cùng một thị trường — đây là chỗ tác động của thuế quan và tỷ giá hiện ra bằng số.

Giá xuất khẩu

Toàn bộ danh mục

89 bảng số liệu, phân theo 13 nhóm chỉ tiêu. Mỗi bảng là một chuỗi lịch sử đầy đủ kèm biểu đồ tương tác.

Tăng trưởng & Sản lượng

Lạm phát & Giá cả

Lao động

Tiêu dùng

Tiền tệ & Fed

Trái phiếu & Lợi suất

Tài khóa

Xuất nhập khẩu

Vận tải

Bất động sản

Năng lượng

Thị trường tài chính

Dẫn báo & Tổng hợp

Số liệu này lấy từ đâu

Toàn bộ chuỗi được nạp tự động từ nguồn công bố chính thức, giữ nguyên giá trị gốc và chỉ chuẩn hoá về một cấu trúc thống nhất: đơn vị, tần suất, mốc thời gian.

  • FRED — Fed St. Louis

    Kho dữ liệu của Cục Dự trữ Liên bang chi nhánh St. Louis, tổng hợp lại số liệu gốc của BLS, BEA, Census, Fed và Bộ Thương mại Mỹ.

  • U.S. Treasury — Fiscal Data

    Nợ công liên bang theo ngày và báo cáo thu — chi ngân sách hằng tháng, lấy trực tiếp từ API công khai của Bộ Tài chính Mỹ.

Xem thêm nguồn số liệu & phương pháp tổng hợp hoặc giới thiệu về Dữ Liệu Kinh Tế.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế