Cập nhật · 16 tháng 9, 2026
Nền kinh tế lớn nhất thế giới
Số liệu kinh tế Mỹ
Toàn cảnh kinh tế Mỹ trong một trang: lãi suất điều hành của Fed, lạm phát CPI và PCE, thị trường lao động, đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ, nợ công và cán cân thương mại. Số liệu lấy tự động từ nguồn chính thức, mỗi chỉ tiêu là một chuỗi đầy đủ có biểu đồ tương tác và tải về miễn phí.
- Bảng số liệu
- 76
- Nhóm chỉ tiêu
- 13
- Chuỗi dài nhất từ
- 1939
- Tần suất
- Ngày · Tháng · Quý · Năm
Chỉ tiêu đầu bảng
Giá trị mới nhất và xu hướng gần đây. Bấm vào thẻ để mở chuỗi số liệu đầy đủ.
Đường cong lợi suất trái phiếu chính phủ
Lợi suất theo từng kỳ hạn tại phiên 14-09-2026, đặt cạnh chính đường cong này một năm trước.
14-09-2026 Một năm trước%/năm
Lợi suất tăng dần theo kỳ hạn — hình dạng bình thường của một chu kỳ mở rộng.
- 10N − 2N
- +0,32
- 10N − 3T
- +0,86
- 30N − 10N
- +0,37
Kinh tế Mỹ tác động tới Việt Nam ở đâu
Lãi suất Fed → tỷ giá USD/VND
Khung lãi suất mục tiêu của Fed là mỏ neo của đồng USD toàn cầu. Fed giữ lãi suất cao, chênh lệch lãi suất USD — VND nới rộng và áp lực lên tỷ giá tăng theo.
Tỷ giá USDVND →Lợi suất 10 năm → chi phí vốn
Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ là lãi suất phi rủi ro tham chiếu cho gần như mọi tài sản. Nó tăng, dòng vốn vào thị trường mới nổi mỏng đi và lợi suất trái phiếu trong nước chịu sức ép.
Lợi suất Trái phiếu Chính phủ →Cầu tiêu dùng Mỹ → xuất khẩu
Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Doanh số bán lẻ và tồn kho tại Mỹ đi trước đơn hàng dệt may, đồ gỗ, điện tử vài tháng.
Tổng xuất khẩu →Ngân hàng Mỹ siết cho vay → tín dụng toàn cầu
Khảo sát SLOOS cho biết ngân hàng Mỹ đang siết hay nới điều kiện cho vay, và nó đi trước tăng trưởng tín dụng khoảng hai đến ba quý. Điều kiện tín dụng ở Mỹ thắt lại thì dòng vốn rẻ chảy ra thị trường mới nổi cũng mỏng đi theo.
Tăng trưởng tín dụng →Giá hàng nhập vào Mỹ → cạnh tranh xuất khẩu
Chỉ số giá hàng Mỹ nhập khẩu, nhất là hàng từ Trung Quốc, cho biết mặt bằng giá mà hàng Việt Nam phải cạnh tranh trên cùng một thị trường — đây là chỗ tác động của thuế quan và tỷ giá hiện ra bằng số.
Giá xuất khẩu →Toàn bộ danh mục
76 bảng số liệu, phân theo 13 nhóm chỉ tiêu. Mỗi bảng là một chuỗi lịch sử đầy đủ kèm biểu đồ tương tác.
GDP
Sản xuất
- PMI ISMTháng
- Sản xuất công nghiệpTháng
- Đơn hàng lâu bềnTháng
- Tồn kho và doanh số doanh nghiệpTháng
- Khảo sát sản xuấtTháng
Lạm phát & Giá cả
- CPITháng
- Lạm phát lõi thay thếTháng
- Chỉ số giá PCETháng
- PPITháng
- Kỳ vọng lạm phátNgày
Lao động
- Việc làm theo ngànhTháng
- Thất nghiệpTháng
- Trợ cấp thất nghiệpNgày
- Tiền lươngTháng
- JOLTSTháng
- Năng suất lao độngQuý
- Thất nghiệp theo giới và tuổiTháng
- Chi phí lao độngQuý
- JOLTS theo ngànhTháng
- Lao động theo bangTháng
- Dịch chuyển lực lượng lao độngTháng
Tiêu dùng
Tiền tệ & Fed
- Lãi suất FedNgày
- Bảng cân đối FedNgày
- Cung tiềnTháng
- Chỉ số USD (DXY) và lãi suất tham chiếu MỹNgày
- Lãi suất thị trườngNgày
- Lãi suất cho vay bán lẻ ngân hàng thương mạiTháng
- Ngân hàng thương mạiNgày
- Nợ hộ gia đìnhQuý
- Dư nợ và nợ quá hạn ngân hàngQuý
- Tiêu chuẩn cho vay ngân hàng thương mạiQuý
- Doanh số thị trường tiền tệNgày
- Nghiệp vụ repo của FedNgày
- Dự trữ bắt buộcNgày
Trái phiếu & Lợi suất
Tài khóa
Xuất nhập khẩu
Vận tải
- Vận tảiTháng
Bất động sản
- Giá nhàTháng
- Thị trường nhà ởTháng
- Giá nhà trung vịQuý
- Chỉ số giá nhà FHFA theo vùngQuý
- Nhà chờ bánTháng
- Giá trị xây dựngTháng
Năng lượng
Dẫn báo & Tổng hợp
Số liệu này lấy từ đâu
Toàn bộ chuỗi được nạp tự động từ nguồn công bố chính thức, giữ nguyên giá trị gốc và chỉ chuẩn hoá về một cấu trúc thống nhất: đơn vị, tần suất, mốc thời gian.
- FRED — Fed St. Louis
Kho dữ liệu của Cục Dự trữ Liên bang chi nhánh St. Louis, tổng hợp lại số liệu gốc của BLS, BEA, Census, Fed và Bộ Thương mại Mỹ.
- U.S. Treasury — Fiscal Data
Nợ công liên bang theo ngày và báo cáo thu — chi ngân sách hằng tháng, lấy trực tiếp từ API công khai của Bộ Tài chính Mỹ.
Xem thêm nguồn số liệu & phương pháp tổng hợp hoặc giới thiệu về Dữ Liệu Kinh Tế.