Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 1,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng
Luxembourg1,11,21,21,2110,911,11
Croatia1,11,31,31,31,31,41,31,41,41,4

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261,1−0,05 đ%1,11,11,1+0,1 đ%···
20251,15+0,15 đ%1,2110,1 đ%1,2+0,2 đ%1,2+0,3 đ%1,2+0,2 đ%
20241−0,08 đ%1,10,91,10,1 đ%1+0 đ%0,90,2 đ%1+0 đ%
20231,08−0,27 đ%1,211,20,2 đ%10,4 đ%1,10,2 đ%10,3 đ%
20221,35+0,13 đ%1,41,31,4+0,3 đ%1,4+0,2 đ%1,3+0 đ%1,3+0 đ%
20211,22+0,4 đ%1,31,11,1+0,2 đ%1,2+0,5 đ%1,3+0,5 đ%1,3+0,4 đ%
20200,83−0,1 đ%0,90,70,9+0 đ%0,70,3 đ%0,80,1 đ%0,9+0 đ%
20190,92+0,02 đ%10,90,9+0 đ%1+0,1 đ%0,9+0 đ%0,9+0 đ%
20180,9+0,18 đ%0,90,90,9+0,2 đ%0,9+0,2 đ%0,9+0,2 đ%0,9+0,1 đ%
20170,72+0,05 đ%0,80,70,7+0 đ%0,7+0 đ%0,7+0 đ%0,8+0,2 đ%
20160,67+0,07 đ%0,70,60,7+0,2 đ%0,7+0,1 đ%0,7+0,1 đ%0,60,1 đ%
20150,6+0,18 đ%0,70,50,5+0,1 đ%0,6+0,2 đ%0,6+0,2 đ%0,7+0,2 đ%
20140,43+0,08 đ%0,50,40,4+0,1 đ%0,4+0,1 đ%0,4+0 đ%0,5+0,1 đ%
20130,35−0 đ%0,40,30,3+0 đ%0,30,1 đ%0,4+0 đ%0,4+0,1 đ%
20120,35−0,08 đ%0,40,30,30,1 đ%0,40,1 đ%0,4+0 đ%0,30,1 đ%
20110,43+0,13 đ%0,50,40,4+0,2 đ%0,5+0,3 đ%0,4+0 đ%0,4+0 đ%
20100,3+0,13 đ%0,40,20,2+0 đ%0,2+0 đ%0,4+0,3 đ%0,4+0,2 đ%
20090,18−0,1 đ%0,20,10,20,1 đ%0,20,1 đ%0,10,2 đ%0,2+0 đ%
20080,27·0,30,20,30,30,30,2

19 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế