Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 495.214 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí đang có người làm
Luxembourg495.214493.563491.643489.487487.953486.458485.079484.134483.076482.291
Croatia1.444.4241.401.3351.375.7761.359.5281.330.7841.327.2101.322.8451.311.9211.312.5041.316.496

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026495.214+0,93%495.214495.214495.214+1,49%···
2025490.661,5+1,23%493.563487.953487.953+1,01%489.487+1,11%491.643+1,35%493.563+1,46%
2024484.686,75+0,95%486.458483.076483.076+1,04%484.134+0,87%485.079+1,01%486.458+0,86%
2023480.146,75+2%482.291478.100478.100+2,7%479.969+2,3%480.227+1,65%482.291+1,38%
2022470.717,5+3,42%475.734465.522465.522+3,65%469.176+3,63%472.438+3,3%475.734+3,1%
2021455.157+2,95%461.422449.111449.111+1,77%452.749+3,49%457.346+3,11%461.422+3,44%
2020442.104,5+1,77%446.090437.483441.307+2,79%437.483+1,07%443.538+1,72%446.090+1,51%
2019434.406,5+3,6%439.450429.319429.319+3,81%432.835+3,66%436.022+3,55%439.450+3,4%
2018419.306+3,86%425.017413.562413.562+3,87%417.555+3,94%421.090+3,87%425.017+3,75%
2017403.725+3,67%409.653398.143398.143+3,49%401.721+3,62%405.383+3,71%409.653+3,86%
2016389.436+3,06%394.428384.733384.733+2,94%387.688+3,01%390.895+3,03%394.428+3,27%
2015377.858,25+2,51%381.931373.746373.746+2,23%376.347+2,43%379.409+2,65%381.931+2,71%
2014368.615,5+2,39%371.852365.578365.578+2,36%367.404+2,33%369.628+2,44%371.852+2,42%
2013360.012,25+1,79%363.053357.132357.132+1,72%359.033+1,86%360.831+1,73%363.053+1,83%
2012353.696,5+2,38%356.523351.096351.096+2,89%352.475+2,24%354.692+2,22%356.523+2,19%
2011345.458,75+2,9%348.877341.242341.242+2,58%344.742+2,94%346.974+3,05%348.877+3,03%
2010335.707,75+1,66%338.602332.646332.646+0,61%334.886+1,58%336.697+2,14%338.602+2,32%
2009330.213,25+1,12%330.926329.642330.621+2,69%329.664+1,4%329.642+0,29%330.926+0,12%
2008326.571·330.545321.955321.955325.098328.686330.545

19 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế