Litva

Litva kỳ Q4-2025 đạt 1,7 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng
Litva1,71,61,71,71,81,81,91,91,9
Slovenia2,82,82,72,52,42,32,52,62,73

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20251,68−0,17 đ%1,71,61,70,2 đ%1,70,2 đ%1,60,2 đ%1,70,1 đ%
20241,85+0,02 đ%1,91,81,9+0,2 đ%1,9+0,1 đ%1,80,1 đ%1,80,1 đ%
20231,83+0 đ%1,91,71,70,1 đ%1,80,2 đ%1,9+0,1 đ%1,9+0,2 đ%
20221,83+0,05 đ%21,71,8+0,2 đ%2+0,3 đ%1,80,1 đ%1,70,2 đ%
20211,78+0,52 đ%1,91,61,6+0,6 đ%1,7+0,6 đ%1,9+0,5 đ%1,9+0,4 đ%
20201,25−0,4 đ%1,5110,7 đ%1,10,6 đ%1,40,1 đ%1,50,2 đ%
20191,65+0 đ%1,71,51,7+0 đ%1,7+0 đ%1,50,1 đ%1,7+0,1 đ%
20181,65−0,15 đ%1,71,61,7+0 đ%1,70,1 đ%1,60,2 đ%1,60,3 đ%
20171,8+0,52 đ%1,91,71,7+0,5 đ%1,8+0,5 đ%1,8+0,5 đ%1,9+0,6 đ%
20161,28+0,13 đ%1,31,21,2+0,1 đ%1,3+0,1 đ%1,3+0,2 đ%1,3+0,1 đ%
20151,15+0,07 đ%1,21,11,1+0 đ%1,2+0,2 đ%1,1+0,1 đ%1,2+0 đ%
20141,08−0,05 đ%1,211,1+0,1 đ%1+0 đ%10,4 đ%1,2+0,1 đ%
20131,13+0,02 đ%1,4110,1 đ%1+0 đ%1,4+0,2 đ%1,1+0 đ%
20121,1−0,02 đ%1,211,10,2 đ%10,1 đ%1,2+0,1 đ%1,1+0,1 đ%
20111,13+0,33 đ%1,311,3+0,6 đ%1,1+0,4 đ%1,1+0,2 đ%1+0,1 đ%
20100,8·0,90,70,70,70,90,9

16 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế