Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 2.244.047 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2009 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí đang có người làm
Bulgaria2.244.0472.245.7432.242.6322.241.4452.236.8242.211.0832.209.7292.207.0772.202.8972.297.340
Luxembourg495.214493.563491.643489.487487.953486.458485.079484.134483.076482.291

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262.244.047+0,11%2.244.0472.244.0472.244.047+0,32%···
20252.241.661+1,54%2.245.7432.236.8242.236.824+1,54%2.241.445+1,56%2.242.632+1,49%2.245.743+1,57%
20242.207.696,5−3,16%2.211.0832.202.8972.202.8972,7%2.207.0772,98%2.209.7293,21%2.211.0833,75%
20232.279.794,25+1,56%2.297.3402.264.0942.264.094+1,44%2.274.813+1,37%2.282.930+1,53%2.297.340+1,91%
20222.244.734,25+1,23%2.254.3232.232.0262.232.026+1,6%2.244.017+1,39%2.248.571+1,1%2.254.323+0,86%
20212.217.358,25+1,39%2.235.1252.196.9592.196.959+0,21%2.213.348+1,73%2.224.001+1,48%2.235.125+2,13%
20202.187.039,75−3,99%2.192.4552.175.6712.192.4553,71%2.175.6714,71%2.191.5503,75%2.188.4833,79%
20192.277.903,5+0,31%2.283.1332.274.7442.276.890+0,3%2.283.133+0,63%2.276.847+0,28%2.274.744+0,05%
20182.270.762,5+0,29%2.273.6392.268.9072.269.984+0,63%2.268.9070,03%2.270.520+0,29%2.273.639+0,26%
20172.264.252,5+1,22%2.269.5422.255.7492.255.749+1,43%2.269.542+1,53%2.263.893+1,07%2.267.826+0,86%
20162.236.931+1,34%2.248.5382.223.9652.223.965+1,04%2.235.333+1,15%2.239.888+1,4%2.248.538+1,77%
20152.207.309,5+0,3%2.209.8482.201.0632.201.063+0,8%2.209.848+0,31%2.208.903+0,15%2.209.4240,08%
20142.200.805,5+0,73%2.211.1562.183.5372.183.5370,42%2.203.025+0,46%2.205.504+1,09%2.211.156+1,8%
20132.184.812,75+0,18%2.192.8632.171.9532.192.774+0,41%2.192.863+0,45%2.181.661+0%2.171.9530,14%
20122.180.825−1,35%2.183.7572.175.0142.183.7571,96%2.182.9701,51%2.181.5591,36%2.175.0140,57%
20112.210.767−0,92%2.227.3502.187.5152.227.3500,74%2.216.4610,75%2.211.7420,3%2.187.5151,88%
20102.231.245,5−4,03%2.243.9202.218.4892.243.9205,23%2.233.2024,59%2.218.4893,83%2.229.3712,43%
20092.324.994,75·2.367.6342.284.9742.367.6342.340.5152.306.8562.284.974

18 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế