Litva
Litva kỳ Q4-2025 đạt 2,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ | |||||||||||
| Litva | 2,5 | 2,4 | 2,4 | 2,4 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | ||
| Slovenia | 2,9 | 2,5 | 2,5 | 2,4 | 2,7 | 2,8 | 2,9 | 2,9 | 3 | 2,9 |
Litva theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2,43 | +0,42 đ% | 2,5 | 2,4 | 2,4+0,4 đ% | 2,4+0,4 đ% | 2,4+0,4 đ% | 2,5+0,5 đ% |
| 2024 | 2 | −0,05 đ% | 2 | 2 | 2+0 đ% | 2−0,1 đ% | 2−0,1 đ% | 2+0 đ% |
| 2023 | 2,05 | +0,05 đ% | 2,1 | 2 | 2−0,1 đ% | 2,1+0,1 đ% | 2,1+0,1 đ% | 2+0,1 đ% |
| 2022 | 2 | −0,08 đ% | 2,1 | 1,9 | 2,1+0,4 đ% | 2−0,1 đ% | 2−0,3 đ% | 1,9−0,3 đ% |
| 2021 | 2,08 | +0,75 đ% | 2,3 | 1,7 | 1,7+0,6 đ% | 2,1+0,7 đ% | 2,3+0,9 đ% | 2,2+0,8 đ% |
| 2020 | 1,33 | −0,03 đ% | 1,4 | 1,1 | 1,1−0,3 đ% | 1,4+0,1 đ% | 1,4+0,1 đ% | 1,4+0 đ% |
| 2019 | 1,35 | −0,07 đ% | 1,4 | 1,3 | 1,4−0,1 đ% | 1,3−0,2 đ% | 1,3−0,1 đ% | 1,4+0,1 đ% |
| 2018 | 1,43 | −0,15 đ% | 1,5 | 1,3 | 1,5−0,1 đ% | 1,5+0 đ% | 1,4−0,2 đ% | 1,3−0,3 đ% |
| 2017 | 1,58 | +0,15 đ% | 1,6 | 1,5 | 1,6+0,3 đ% | 1,5+0 đ% | 1,6+0,2 đ% | 1,6+0,1 đ% |
| 2016 | 1,42 | +0,25 đ% | 1,5 | 1,3 | 1,3+0,2 đ% | 1,5+0,3 đ% | 1,4+0,2 đ% | 1,5+0,3 đ% |
| 2015 | 1,18 | +0,1 đ% | 1,2 | 1,1 | 1,1+0 đ% | 1,2+0,2 đ% | 1,2+0,2 đ% | 1,2+0 đ% |
| 2014 | 1,08 | +0,2 đ% | 1,2 | 1 | 1,1+0,4 đ% | 1+0,2 đ% | 1+0 đ% | 1,2+0,2 đ% |
| 2013 | 0,88 | −0,1 đ% | 1 | 0,7 | 0,7−0,3 đ% | 0,8−0,1 đ% | 1+0 đ% | 1+0 đ% |
| 2012 | 0,98 | +0,05 đ% | 1 | 0,9 | 1+0,1 đ% | 0,9−0,2 đ% | 1+0,1 đ% | 1+0,2 đ% |
| 2011 | 0,93 | +0,28 đ% | 1,1 | 0,8 | 0,9+0,4 đ% | 1,1+0,4 đ% | 0,9+0,3 đ% | 0,8+0 đ% |
| 2010 | 0,65 | · | 0,8 | 0,5 | 0,5 | 0,7 | 0,6 | 0,8 |
16 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.