Litva

Litva kỳ Q4-2025 đạt 2,5 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ
Litva2,52,42,42,422222
Slovenia2,92,52,52,42,72,82,92,932,9

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20252,43+0,42 đ%2,52,42,4+0,4 đ%2,4+0,4 đ%2,4+0,4 đ%2,5+0,5 đ%
20242−0,05 đ%222+0 đ%20,1 đ%20,1 đ%2+0 đ%
20232,05+0,05 đ%2,1220,1 đ%2,1+0,1 đ%2,1+0,1 đ%2+0,1 đ%
20222−0,08 đ%2,11,92,1+0,4 đ%20,1 đ%20,3 đ%1,90,3 đ%
20212,08+0,75 đ%2,31,71,7+0,6 đ%2,1+0,7 đ%2,3+0,9 đ%2,2+0,8 đ%
20201,33−0,03 đ%1,41,11,10,3 đ%1,4+0,1 đ%1,4+0,1 đ%1,4+0 đ%
20191,35−0,07 đ%1,41,31,40,1 đ%1,30,2 đ%1,30,1 đ%1,4+0,1 đ%
20181,43−0,15 đ%1,51,31,50,1 đ%1,5+0 đ%1,40,2 đ%1,30,3 đ%
20171,58+0,15 đ%1,61,51,6+0,3 đ%1,5+0 đ%1,6+0,2 đ%1,6+0,1 đ%
20161,42+0,25 đ%1,51,31,3+0,2 đ%1,5+0,3 đ%1,4+0,2 đ%1,5+0,3 đ%
20151,18+0,1 đ%1,21,11,1+0 đ%1,2+0,2 đ%1,2+0,2 đ%1,2+0 đ%
20141,08+0,2 đ%1,211,1+0,4 đ%1+0,2 đ%1+0 đ%1,2+0,2 đ%
20130,88−0,1 đ%10,70,70,3 đ%0,80,1 đ%1+0 đ%1+0 đ%
20120,98+0,05 đ%10,91+0,1 đ%0,90,2 đ%1+0,1 đ%1+0,2 đ%
20110,93+0,28 đ%1,10,80,9+0,4 đ%1,1+0,4 đ%0,9+0,3 đ%0,8+0 đ%
20100,65·0,80,50,50,70,60,8

16 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế