Litva

Litva kỳ Q4-2025 đạt 1.365.346 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí đang có người làm
Litva1.365.3461.361.4061.358.7701.354.6771.355.0801.353.6091.352.8491.352.2321.349.172
Slovenia801.388798.192796.339796.919797.286802.681803.864806.371807.943809.395

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20251.360.049,75+0,49%1.365.3461.354.6771.354.677+0,18%1.358.770+0,44%1.361.406+0,58%1.365.346+0,76%
20241.353.442,5+0,89%1.355.0801.352.2321.352.232+1,4%1.352.849+1,11%1.353.609+0,61%1.355.080+0,44%
20231.341.536,75+1,48%1.349.1721.333.5491.333.549+1,61%1.337.982+1,27%1.345.444+1,5%1.349.172+1,56%
20221.321.923,25+3,07%1.328.4201.312.4691.312.469+3,77%1.321.203+3,4%1.325.601+2,93%1.328.420+2,22%
20211.282.496+2,19%1.299.5971.264.7891.264.7890,5%1.277.699+2,75%1.287.899+3,25%1.299.597+3,31%
20201.254.977,25−0,5%1.271.1871.243.4971.271.187+1,45%1.243.4971,26%1.247.3041,39%1.257.9210,79%
20191.261.314,25+1,77%1.267.9991.252.9781.252.978+1,51%1.259.414+1,87%1.264.866+1,96%1.267.999+1,74%
20181.239.399,5+0,65%1.246.3671.234.3381.234.338+0,56%1.236.352+0,42%1.240.541+0,75%1.246.367+0,85%
20171.231.413,75+0,71%1.235.8311.227.4191.227.419+0,69%1.231.123+0,74%1.231.282+0,64%1.235.831+0,77%
20161.222.727,75+1,07%1.226.3761.219.0601.219.060+1,26%1.222.068+1,11%1.223.407+0,92%1.226.376+0,97%
20151.209.837,75+2,18%1.214.6251.203.8361.203.836+2,55%1.208.610+2,23%1.212.280+2,07%1.214.625+1,85%
20141.184.081+2,41%1.192.5271.173.8901.173.890+2,52%1.182.261+2,6%1.187.646+2,29%1.192.527+2,24%
20131.156.216,75+1,91%1.166.4351.145.0871.145.087+1,31%1.152.337+1,83%1.161.008+2,22%1.166.435+2,28%
20121.134.525,5+2,48%1.140.4501.130.2251.130.225+4,12%1.131.634+2,7%1.135.793+1,72%1.140.450+1,43%
20111.107.108,5+4,01%1.124.3781.085.5381.085.538+2,06%1.101.906+4,13%1.116.612+4,93%1.124.378+4,9%
20101.064.452·1.071.8301.058.1561.063.6321.058.1561.064.1901.071.830

16 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế