Phần Lan
Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 1,4 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2013 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: Eurostat
Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ | |||||||||||
| Phần Lan | 1,4 | 1,4 | 1,5 | 1,6 | 1,8 | 2 | 2,2 | 2,4 | 2,2 | 2,6 | |
| Bồ Đào Nha | 2,2 | 2,1 | 2 | 2,2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 2,2 |
Phần Lan theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1,4 | −0,18 đ% | 1,4 | 1,4 | 1,4−0,4 đ% | · | · | · |
| 2025 | 1,58 | −0,63 đ% | 1,8 | 1,4 | 1,8−0,4 đ% | 1,6−0,8 đ% | 1,5−0,7 đ% | 1,4−0,6 đ% |
| 2024 | 2,2 | −0,62 đ% | 2,4 | 2 | 2,2−1,1 đ% | 2,4−0,4 đ% | 2,2−0,4 đ% | 2−0,6 đ% |
| 2023 | 2,82 | −0,85 đ% | 3,3 | 2,6 | 3,3−0,9 đ% | 2,8−1,3 đ% | 2,6−0,5 đ% | 2,6−0,7 đ% |
| 2022 | 3,68 | +0,2 đ% | 4,2 | 3,1 | 4,2+1,4 đ% | 4,1+0,9 đ% | 3,1−0,7 đ% | 3,3−0,8 đ% |
| 2021 | 3,48 | +1,1 đ% | 4,1 | 2,8 | 2,8−0,1 đ% | 3,2+1,2 đ% | 3,8+1,6 đ% | 4,1+1,7 đ% |
| 2020 | 2,38 | −0,52 đ% | 2,9 | 2 | 2,9+0 đ% | 2−0,9 đ% | 2,2−0,7 đ% | 2,4−0,5 đ% |
| 2019 | 2,9 | −0,02 đ% | 2,9 | 2,9 | 2,9+0,2 đ% | 2,9+0 đ% | 2,9−0,1 đ% | 2,9−0,2 đ% |
| 2018 | 2,93 | +0,67 đ% | 3,1 | 2,7 | 2,7+0,5 đ% | 2,9+0,8 đ% | 3+0,8 đ% | 3,1+0,6 đ% |
| 2017 | 2,25 | +0,2 đ% | 2,5 | 2,1 | 2,2+0,4 đ% | 2,1+0,1 đ% | 2,2+0 đ% | 2,5+0,3 đ% |
| 2016 | 2,05 | +0,42 đ% | 2,2 | 1,8 | 1,8+0,2 đ% | 2+0,4 đ% | 2,2+0,6 đ% | 2,2+0,5 đ% |
| 2015 | 1,63 | +0,03 đ% | 1,7 | 1,6 | 1,6+0 đ% | 1,6+0,1 đ% | 1,6+0 đ% | 1,7+0 đ% |
| 2014 | 1,6 | +0,05 đ% | 1,7 | 1,5 | 1,6+0 đ% | 1,5−0,1 đ% | 1,6+0 đ% | 1,7+0,3 đ% |
| 2013 | 1,55 | · | 1,6 | 1,4 | 1,6 | 1,6 | 1,6 | 1,4 |
14 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.