Latvia

Latvia kỳ Q4-2025 đạt 1,8 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023
Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ
Latvia1,81,81,81,9222,12,32,22,5
Estonia1,51,51,91,51,71,61,51,61,62,2

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20251,83−0,28 đ%1,91,81,90,4 đ%1,80,3 đ%1,80,2 đ%1,80,2 đ%
20242,1−0,18 đ%2,322,3+0,3 đ%2,10,3 đ%20,5 đ%20,2 đ%
20232,28−0,13 đ%2,5220,6 đ%2,4+0 đ%2,5+0,1 đ%2,2+0 đ%
20222,4+0,13 đ%2,62,22,6+0,9 đ%2,4+0 đ%2,4+0,1 đ%2,20,5 đ%
20212,28+0,67 đ%2,71,71,7+0,4 đ%2,4+0,5 đ%2,3+0,5 đ%2,7+1,3 đ%
20201,6−1,23 đ%1,91,31,31,4 đ%1,91 đ%1,81,2 đ%1,41,3 đ%
20192,83+0,5 đ%32,72,7+0,4 đ%2,9+0,4 đ%3+0,7 đ%2,7+0,5 đ%
20182,33+0,7 đ%2,52,22,3+0,8 đ%2,5+1 đ%2,3+0,6 đ%2,2+0,4 đ%
20171,63+0,2 đ%1,81,51,5+0,2 đ%1,5+0 đ%1,7+0,4 đ%1,8+0,2 đ%
20161,42+0,13 đ%1,61,31,3+0,1 đ%1,5+0,1 đ%1,3+0 đ%1,6+0,3 đ%
20151,3+0,02 đ%1,41,21,20,2 đ%1,4+0,1 đ%1,3+0,1 đ%1,3+0,1 đ%
20141,28−0,07 đ%1,41,21,4+0 đ%1,3+0 đ%1,20,1 đ%1,20,2 đ%
20131,35+0,18 đ%1,41,31,4+0,3 đ%1,3+0,2 đ%1,3+0,1 đ%1,4+0,1 đ%
20121,18+0,22 đ%1,31,11,1+0,2 đ%1,1+0,2 đ%1,2+0,1 đ%1,3+0,4 đ%
20110,95+0,45 đ%1,10,90,9+0,5 đ%0,9+0,4 đ%1,1+0,6 đ%0,9+0,3 đ%
20100,5−0,18 đ%0,60,40,40,5 đ%0,50,2 đ%0,5+0 đ%0,6+0 đ%
20090,68−0,72 đ%0,90,50,90,9 đ%0,70,9 đ%0,50,6 đ%0,60,5 đ%
20081,4·1,81,11,81,61,11,1

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế