Latvia

Latvia kỳ Q4-2025 đạt 868.010 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023
Số vị trí đang có người làm
Latvia868.010862.581861.776855.471857.059859.262859.943861.311864.828861.630
Estonia566.976567.125569.789571.190580.726581.725583.539585.542584.926587.772

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2025861.959,5+0,3%868.010855.471855.4710,68%861.776+0,21%862.581+0,39%868.010+1,28%
2024859.393,75−0,57%861.311857.059861.3110,57%859.9430,54%859.2620,27%857.0590,9%
2023864.334,75−0,21%866.255861.630866.255+0,46%864.6260,25%861.6300,95%864.8280,08%
2022866.116,75−0,59%869.895862.248862.2482,97%866.7911,67%869.895+1,95%865.533+0,48%
2021871.216,75+0,45%888.646853.289888.646+0,35%881.515+3,43%853.2891,52%861.4170,41%
2020867.311,5−2,78%885.578852.268885.5780,08%852.2684,63%866.4422,78%864.9583,59%
2019892.076,5+0,97%897.140886.288886.288+1,15%893.622+1,45%891.256+0,91%897.140+0,4%
2018883.463,5+1,09%893.544876.224876.224+1,14%880.849+0,69%883.237+1,22%893.544+1,29%
2017873.973,5+0,93%882.132866.311866.311+0,65%874.820+1,21%872.631+0,42%882.132+1,44%
2016865.909+0,44%869.583860.716860.716+0,55%864.3380,05%868.999+0,43%869.583+0,85%
2015862.094+1,06%865.302855.993855.993+0,62%864.792+2,43%865.302+0,1%862.289+1,12%
2014853.045,5+1,08%864.426844.304850.681+2,08%844.3040,14%864.426+1,75%852.771+0,66%
2013843.903+3,1%849.600833.317833.317+3,18%845.502+4,13%849.600+3,25%847.193+1,87%
2012818.522,5+4,07%831.626807.614807.614+4,86%811.979+2,74%822.871+4,23%831.626+4,45%
2011786.532,75+3,59%796.210770.149770.149+3,32%790.318+5,04%789.454+2,17%796.210+3,87%
2010759.256,25−6,06%772.674745.413745.41315,28%752.4168,88%772.674+0,21%766.522+1,37%
2009808.209,25−18,83%879.869756.177879.86912,65%825.74617,8%771.04522,9%756.17722,12%
2008995.733·1.007.334970.9881.007.3341.004.5371.000.073970.988

18 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế