Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 19.363.058 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-2011 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí đang có người làm
Pháp19.363.05819.370.13619.390.14019.398.59819.405.36319.419.49419.416.74119.390.10219.401.70319.359.659
Tây Ban Nha17.428.37917.171.04417.100.28116.995.65616.892.68716.809.49016.696.44216.602.61116.256.10416.376.374

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202619.363.058−0,14%19.363.05819.363.05819.363.0580,22%···
202519.391.059,25−0,08%19.405.36319.370.13619.405.363+0,02%19.398.598+0,04%19.390.1400,14%19.370.1360,25%
202419.407.010+0,52%19.419.49419.390.10219.401.703+0,79%19.390.102+0,52%19.416.741+0,48%19.419.494+0,31%
202319.305.697,25+1,18%19.359.65919.249.41719.249.417+1,52%19.289.130+1,28%19.324.583+1,17%19.359.659+0,75%
202219.081.053,5+2,9%19.215.43218.962.00818.962.008+4,22%19.044.796+3,28%19.101.978+2,14%19.215.432+2%
202118.543.445,5+3,41%18.838.08818.194.26518.194.265+1,59%18.439.874+4,06%18.701.555+3,67%18.838.088+4,32%
202017.931.680−0,26%18.057.77717.719.87217.909.381+0,25%17.719.8721,12%18.039.690+0,29%18.057.7770,45%
201917.978.246+1,98%18.140.27417.865.44617.865.446+1,88%17.919.753+1,9%17.987.511+2%18.140.274+2,15%
201817.628.685+1,26%17.758.08717.536.15517.536.155+1,11%17.585.502+1,01%17.634.996+1,39%17.758.087+1,54%
201717.408.844,5+1,18%17.489.58717.343.74217.343.742+1,22%17.408.987+1,39%17.393.062+0,97%17.489.587+1,15%
201617.205.107,75+0,7%17.290.01317.133.91817.133.918+0,41%17.170.069+0,6%17.226.431+0,77%17.290.013+1,01%
201517.085.819+0,01%17.117.19417.063.83017.063.8300,2%17.068.2870,13%17.093.965+0,08%17.117.194+0,28%
201417.084.511,5−0,15%17.098.59817.068.62017.098.5980,23%17.090.0820,1%17.080.7460,08%17.068.6200,16%
201317.109.352,25−0,42%17.138.81217.095.21417.138.8120,2%17.107.0010,41%17.095.2140,61%17.096.3820,45%
201217.181.273+0%17.199.37317.173.81517.173.81517.177.439+0,09%17.199.373+0,07%17.174.4650,11%
201117.180.921,67·17.194.14217.161.648·17.161.64817.186.97517.194.142

16 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế