Latvia

Latvia kỳ Q4-2025 đạt 2,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q4-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023
Tỷ lệ vị trí trống — toàn bộ nền kinh tế
Latvia2,22,22,22,42,52,52,62,72,72,8
Estonia1,61,51,71,61,61,61,61,71,61,9

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20252,25−0,33 đ%2,42,22,40,3 đ%2,20,4 đ%2,20,3 đ%2,20,3 đ%
20242,58−0,13 đ%2,72,52,7+0,1 đ%2,60,1 đ%2,50,3 đ%2,50,2 đ%
20232,7−0,15 đ%2,82,62,60,5 đ%2,70,1 đ%2,8+0 đ%2,7+0 đ%
20222,85+0,15 đ%3,12,73,1+0,8 đ%2,8+0,2 đ%2,8+0,2 đ%2,70,6 đ%
20212,7+0,53 đ%3,32,32,3+0,3 đ%2,6+0,4 đ%2,6+0,3 đ%3,3+1,1 đ%
20202,18−0,9 đ%2,3221 đ%2,20,8 đ%2,30,8 đ%2,21 đ%
20193,08+0,58 đ%3,233+0,6 đ%3+0,4 đ%3,1+0,6 đ%3,2+0,7 đ%
20182,5+0,58 đ%2,62,42,4+0,6 đ%2,6+0,8 đ%2,5+0,5 đ%2,5+0,4 đ%
20171,92+0,32 đ%2,11,81,8+0,3 đ%1,8+0,2 đ%2+0,4 đ%2,1+0,4 đ%
20161,6+0,15 đ%1,71,51,5+0,1 đ%1,6+0,1 đ%1,6+0,2 đ%1,7+0,2 đ%
20151,45+0,07 đ%1,51,41,40,1 đ%1,5+0,1 đ%1,4+0,1 đ%1,5+0,2 đ%
20141,38−0,18 đ%1,51,31,50,1 đ%1,40,1 đ%1,30,3 đ%1,30,2 đ%
20131,55+0,18 đ%1,61,51,6+0,3 đ%1,5+0,2 đ%1,6+0,2 đ%1,5+0 đ%
20121,38+0,1 đ%1,51,31,3+0 đ%1,3+0,1 đ%1,4+0,1 đ%1,5+0,2 đ%
20111,28+0,4 đ%1,31,21,3+0,5 đ%1,2+0,4 đ%1,3+0,4 đ%1,3+0,3 đ%
20100,88+0 đ%10,80,80,2 đ%0,80,1 đ%0,9+0,1 đ%1+0,2 đ%
20090,88−0,68 đ%10,811 đ%0,90,8 đ%0,80,5 đ%0,80,4 đ%
20081,55·21,221,71,31,2

18 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế