Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 42.485.397 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí đang có người làm
Đức42.485.39742.411.26342.160.45641.526.40941.309.53741.088.32241.677.73042.040.65742.270.27141.618.496
Pháp19.363.05819.370.13619.390.14019.398.59819.405.36319.419.49419.416.74119.390.10219.401.70319.359.659

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202642.485.397+1,51%42.485.39742.485.39742.485.397+2,85%···
202541.851.916,25+0,2%42.411.26341.309.53741.309.5372,27%41.526.4091,22%42.160.456+1,16%42.411.263+3,22%
202441.769.245+1,52%42.270.27141.088.32242.270.271+3,32%42.040.657+2,47%41.677.730+1,6%41.088.3221,27%
202341.145.811,25+2,17%41.618.49640.913.48040.913.480+2,4%41.028.417+2,99%41.022.852+1,44%41.618.496+1,87%
202240.271.388,25+1,21%40.853.14239.838.41739.954.219+0,75%39.838.417+0,77%40.439.775+1,74%40.853.142+1,59%
202139.788.648,75−1,32%40.214.79839.535.51939.656.3922,54%39.535.5192,74%39.747.8860,84%40.214.798+0,91%
202040.319.244,5+0,15%40.690.00439.853.86540.690.004+1,21%40.648.662+1,87%40.084.4470,91%39.853.8651,54%
201940.259.553,75+0,81%40.477.62939.903.97840.202.253+1,25%39.903.9780,29%40.454.355+1,34%40.477.629+0,95%
201839.935.298,25+1,1%40.096.53739.705.43039.705.430+0,57%40.020.738+1,45%39.918.488+0,8%40.096.537+1,57%
201739.502.063,25+1,03%39.600.75039.448.03139.481.573+1,64%39.448.031+0,66%39.600.750+0,86%39.477.899+0,97%
201639.099.486,25+3,84%39.261.95538.845.90338.845.903+4,96%39.189.702+5,24%39.261.955+3,32%39.100.385+1,9%
201537.655.175,25+0,68%38.370.08137.010.78937.010.7890,69%37.240.1390,3%37.999.692+1,63%38.370.081+2,04%
201437.402.204+3,2%37.602.96237.266.45637.266.456+3,27%37.350.448+4,66%37.388.950+2,09%37.602.962+2,8%
201336.243.961+3,71%36.624.51335.687.76936.085.998+7,96%35.687.769+2,28%36.624.513+3,95%36.577.564+0,93%
201234.948.115,75−3,3%36.242.10533.424.66233.424.6628,14%34.891.7833,62%35.233.9131,84%36.242.105+0,45%
201136.140.738,75−0,04%36.387.27535.894.12836.387.27536.200.62835.894.12836.080.9240,21%
201036.156.198·36.156.19836.156.198···36.156.198

17 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế