Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 4.178.403 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí đang có người làm
Áo4.178.4034.179.4674.187.3554.187.2704.194.2074.208.1594.185.8004.187.8784.191.3294.187.797
Phần Lan2.520.5042.546.9502.528.8262.491.3532.455.0582.379.8362.356.2712.335.5342.286.7702.288.091

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20264.178.403−0,21%4.178.4034.178.4034.178.4030,38%···
20254.187.074,75−0,15%4.194.2074.179.4674.194.207+0,07%4.187.2700,01%4.187.355+0,04%4.179.4670,68%
20244.193.291,5+0,21%4.208.1594.185.8004.191.329+0,35%4.187.878+0,11%4.185.8000,08%4.208.159+0,49%
20234.184.299,5+1,24%4.189.3534.176.7724.176.772+1,75%4.183.276+1,3%4.189.353+1,24%4.187.797+0,67%
20224.133.085,25+3,43%4.159.7334.105.1134.105.113+6,22%4.129.514+3,59%4.137.981+2,1%4.159.733+1,93%
20213.996.181,5+2,21%4.080.9913.864.5693.864.5692,97%3.986.376+5,16%4.052.790+3,28%4.080.991+3,54%
20203.909.850,75−3,11%3.983.0393.790.7803.983.0390,94%3.790.7805,88%3.924.0352,74%3.941.5492,87%
20194.035.192,75+1,79%4.058.0084.020.6604.020.660+2,57%4.027.461+2,07%4.034.642+1,35%4.058.008+1,17%
20183.964.360,75+2,5%4.010.9403.919.8793.919.879+1,89%3.945.870+2,3%3.980.754+2,63%4.010.940+3,16%
20173.867.757+2,67%3.887.9713.847.1443.847.144+2,88%3.856.989+2,56%3.878.924+2,99%3.887.971+2,26%
20163.767.162,5+1,02%3.802.1303.739.4903.739.490+0,76%3.760.730+0,96%3.766.300+0,73%3.802.130+1,64%
20153.729.025,5+0,57%3.740.7773.711.3283.711.328+0,45%3.724.858+0,83%3.739.139+0,66%3.740.777+0,36%
20143.707.776,5+0,83%3.727.3893.694.3083.694.650+0,96%3.694.308+0,5%3.714.759+0,89%3.727.389+0,98%
20133.677.186+0,61%3.691.2363.659.5713.659.571+0,3%3.676.069+0,7%3.681.868+0,63%3.691.236+0,82%
20123.654.787,5+1,23%3.661.1033.648.7023.648.702+1,55%3.650.347+1,43%3.658.998+1,2%3.661.103+0,74%
20113.610.482+2,26%3.634.1833.593.1673.593.167+2,59%3.598.848+1,36%3.615.730+2,14%3.634.183+2,94%
20103.530.834,75·3.550.6863.502.3483.502.3483.550.6863.539.9463.530.359

17 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế