Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 2,1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q2-2011 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ
Pháp2,12,32,32,42,52,52,62,72,72,8
Ý1,61,31,61,41,71,61,71,71,91,7

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262,1−0,27 đ%2,12,12,10,4 đ%···
20252,38−0,25 đ%2,52,32,50,2 đ%2,40,3 đ%2,30,3 đ%2,30,2 đ%
20242,63−0,42 đ%2,72,52,70,5 đ%2,70,6 đ%2,60,3 đ%2,50,3 đ%
20233,05−0,3 đ%3,32,83,20,1 đ%3,3+0 đ%2,90,5 đ%2,80,6 đ%
20223,35+0,68 đ%3,43,33,3+1,2 đ%3,3+0,8 đ%3,4+0,6 đ%3,4+0,1 đ%
20212,68+0,64 đ%3,32,12,12,5+0,2 đ%2,8+0,8 đ%3,3+1,5 đ%
20202,03−0,22 đ%2,31,8·2,3+0,1 đ%20,2 đ%1,80,7 đ%
20192,25+0,35 đ%2,52,12,1+0,3 đ%2,2+0,5 đ%2,2+0,3 đ%2,5+0,3 đ%
20181,9+0,05 đ%2,21,71,8+0,1 đ%1,70,2 đ%1,9+0 đ%2,2+0,3 đ%
20171,85+0,4 đ%1,91,71,7+0,3 đ%1,9+0,6 đ%1,9+0,5 đ%1,9+0,2 đ%
20161,45+0,3 đ%1,71,31,4+0,4 đ%1,3+0,2 đ%1,4+0,2 đ%1,7+0,4 đ%
20151,15+0,05 đ%1,3110,1 đ%1,1+0 đ%1,2+0,1 đ%1,3+0,2 đ%
20141,1+0,13 đ%1,11,11,1+0,1 đ%1,1+0,1 đ%1,1+0,1 đ%1,1+0,2 đ%
20130,98−0,15 đ%10,910,2 đ%10,1 đ%10,1 đ%0,90,2 đ%
20121,13−0,14 đ%1,21,11,21,10,1 đ%1,10,2 đ%1,10,2 đ%
20111,27·1,31,2·1,21,31,3

16 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế