Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 1 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — dịch vụ
Ireland1111,11,111,11,21,11
Áo4,13,94,14,34,34,64,84,85,65,6

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20261−0,05 đ%1110,1 đ%···
20251,05−0,05 đ%1,111,1+0 đ%1,10,1 đ%10,1 đ%1+0 đ%
20241,1−0,02 đ%1,211,10,2 đ%1,2+0,1 đ%1,1+0 đ%1+0 đ%
20231,13−0,58 đ%1,311,30,5 đ%1,10,8 đ%1,10,5 đ%10,5 đ%
20221,7+0,33 đ%1,91,51,8+0,7 đ%1,9+0,6 đ%1,6+0,1 đ%1,50,1 đ%
20211,38+0,65 đ%1,61,11,1+0,3 đ%1,3+0,7 đ%1,5+0,8 đ%1,6+0,8 đ%
20200,72−0,5 đ%0,80,60,80,6 đ%0,60,7 đ%0,70,4 đ%0,80,3 đ%
20191,23+0,03 đ%1,41,11,4+0,2 đ%1,3+0,1 đ%1,10,1 đ%1,10,1 đ%
20181,2+0,07 đ%1,21,21,2+0,1 đ%1,2+0 đ%1,2+0,1 đ%1,2+0,1 đ%
20171,13+0,05 đ%1,21,11,1+0 đ%1,2+0,2 đ%1,1+0 đ%1,1+0 đ%
20161,08−0,02 đ%1,111,1+0 đ%10,1 đ%1,10,1 đ%1,1+0,1 đ%
20151,1+0,2 đ%1,211,1+0,2 đ%1,1+0,2 đ%1,2+0,3 đ%1+0,1 đ%
20140,9+0,05 đ%0,90,90,9+0,1 đ%0,9+0,1 đ%0,9+0 đ%0,9+0 đ%
20130,85+0,1 đ%0,90,80,8+0,1 đ%0,8+0,1 đ%0,9+0,2 đ%0,9+0 đ%
20120,75+0,07 đ%0,90,70,7+0,1 đ%0,70,1 đ%0,7+0 đ%0,9+0,3 đ%
20110,67+0,07 đ%0,80,60,6+0,1 đ%0,8+0,2 đ%0,7+0,1 đ%0,60,1 đ%
20100,6+0,25 đ%0,70,50,5+0,1 đ%0,6+0,3 đ%0,6+0,3 đ%0,7+0,3 đ%
20090,35−0,53 đ%0,40,30,40,8 đ%0,30,7 đ%0,30,5 đ%0,40,1 đ%
20080,88·1,20,51,210,80,5

19 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế