Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 2,9 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2010 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng
Áo2,93,13,33,63,53,73,744,14,2
Phần Lan0,90,90,90,911,111,31,11,3

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262,9−0,47 đ%2,92,92,90,6 đ%···
20253,37−0,5 đ%3,63,13,50,6 đ%3,60,4 đ%3,30,4 đ%3,10,6 đ%
20243,88−0,75 đ%4,13,74,11,2 đ%40,7 đ%3,70,6 đ%3,70,5 đ%
20234,63−1,07 đ%5,34,25,30,3 đ%4,71,1 đ%4,31,7 đ%4,21,2 đ%
20225,7+1,3 đ%65,45,6+2,1 đ%5,8+1,5 đ%6+1,2 đ%5,4+0,4 đ%
20214,4+1,33 đ%53,53,5+0,2 đ%4,3+1,6 đ%4,8+1,9 đ%5+1,6 đ%
20203,08−0,52 đ%3,42,73,30,4 đ%2,70,9 đ%2,90,6 đ%3,40,2 đ%
20193,6+0,18 đ%3,73,53,7+0,7 đ%3,6+0,5 đ%3,50,3 đ%3,60,2 đ%
20183,43+0,85 đ%3,833+0,7 đ%3,1+0,4 đ%3,8+1,1 đ%3,8+1,2 đ%
20172,58+0,73 đ%2,72,32,3+0,8 đ%2,7+0,7 đ%2,7+0,8 đ%2,6+0,6 đ%
20161,85+0,23 đ%21,51,5+0 đ%2+0,4 đ%1,9+0,3 đ%2+0,2 đ%
20151,63+0,23 đ%1,81,51,50,1 đ%1,6+0,4 đ%1,6+0,3 đ%1,8+0,3 đ%
20141,4+0,12 đ%1,61,21,6+0,3 đ%1,20,1 đ%1,3+0 đ%1,5+0,3 đ%
20131,28−0,2 đ%1,31,21,3+0 đ%1,30,2 đ%1,30,6 đ%1,2+0 đ%
20121,47+0,02 đ%1,91,21,30,3 đ%1,50,1 đ%1,9+0,5 đ%1,2+0 đ%
20111,45−0,17 đ%1,61,21,6+0,4 đ%1,6+0,2 đ%1,40,2 đ%1,21,1 đ%
20101,62·2,31,21,21,41,62,3

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế