Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 17.662 Vị trí, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Số vị trí tuyển dụng trống
Slovakia17.66218.63419.33519.30320.33121.49922.93423.52724.16621.207
Bulgaria19.16318.83519.97619.75020.10217.39917.78717.99016.52816.843

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202617.662−8,96%17.66217.66217.66213,13%···
202519.400,75−15,76%20.33118.63420.33115,87%19.30317,95%19.33515,69%18.63413,33%
202423.031,5+12,21%24.16621.49924.166+17,13%23.527+17,59%22.934+13,24%21.499+1,38%
202320.524,75+0,78%21.20720.00720.6323,37%20.0070,8%20.2534,06%21.207+12,62%
202220.365,25+17,61%21.35218.83021.352+37,35%20.168+14,5%21.111+17,73%18.830+3,6%
202117.316,5+8,76%18.17515.54615.54614,14%17.614+13,05%17.931+12,82%18.175+28,84%
202015.921,75−26,02%18.10614.10718.10625,36%15.58128,3%15.89322,33%14.10728,16%
201921.522,75−12,39%24.25819.63824.2580,45%21.7328,94%20.46313,41%19.63825,61%
201824.565,75+17,58%26.39823.63224.367+29,75%23.866+20,14%23.632+10,07%26.398+12,55%
201720.892,25+5,37%23.45418.78018.7802,61%19.8651,32%21.470+6,4%23.454+18,94%
201619.828+15,99%20.17819.28319.283+14,95%20.131+25,35%20.178+17,11%19.720+7,67%
201517.095,25+7,24%18.31616.06016.775+3,98%16.0604,42%17.230+11,88%18.316+18,69%
201415.941,75+6,42%16.80215.40016.133+5,53%16.802+11,89%15.4000,5%15.432+9,14%
201314.979,75+6,82%15.47714.13915.287+2,08%15.016+3,25%15.477+15,76%14.139+7,11%
201214.022,75−0,64%14.97613.20114.976+2,39%14.544+1,67%13.3705,2%13.2011,62%
201114.113,5+5,93%14.62613.41914.626+11,51%14.305+13,99%14.104+2,05%13.4192,82%
201013.323,75−22,42%13.82112.54913.11636,92%12.54928,82%13.82114,94%13.8091,52%
200917.173,75−30,21%20.79314.02220.79326,59%17.63126,48%16.24934,46%14.02234,26%
200824.607·28.32521.33128.32523.98124.79121.331

19 năm số liệu, đơn vị Vị trí. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế