Bỉ

Bỉ kỳ Q1-2026 đạt 3,2 %, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Vị trí việc làm trống châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2013 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 11:50

Chỉ tiêu này trong bảng Vị trí việc làm trống châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ vị trí trống — công nghiệp và xây dựng
Bỉ3,23,43,63,74,13,94,24,243,9
Ireland0,8110,90,90,90,90,91,10,7

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20263,2−0,5 đ%3,23,23,20,9 đ%···
20253,7−0,37 đ%4,13,44,1+0,1 đ%3,70,5 đ%3,60,6 đ%3,40,5 đ%
20244,07−0,18 đ%4,23,940,5 đ%4,20,1 đ%4,20,1 đ%3,9+0 đ%
20234,25−0,45 đ%4,53,94,50,2 đ%4,30,4 đ%4,30,7 đ%3,90,5 đ%
20224,7+0,6 đ%54,44,7+1,6 đ%4,7+0,7 đ%5+0,4 đ%4,40,3 đ%
20214,1+1,32 đ%4,73,13,1+0,2 đ%4+1,1 đ%4,6+1,8 đ%4,7+2,2 đ%
20202,78−0,4 đ%2,92,52,90,2 đ%2,90,4 đ%2,80,4 đ%2,50,6 đ%
20193,18−0,1 đ%3,33,13,1+0 đ%3,30,1 đ%3,20,4 đ%3,1+0,1 đ%
20183,28+0,15 đ%3,633,10,1 đ%3,4+0,2 đ%3,6+0,6 đ%30,1 đ%
20173,13+0,8 đ%3,233,2+1,3 đ%3,2+0,8 đ%3+0,3 đ%3,1+0,8 đ%
20162,33+0,48 đ%2,71,91,9+0,3 đ%2,4+0,4 đ%2,7+0,7 đ%2,3+0,5 đ%
20151,85+0,25 đ%21,61,6+0,1 đ%2+0,2 đ%2+0,4 đ%1,8+0,3 đ%
20141,6−0,13 đ%1,81,51,50,3 đ%1,8+0,2 đ%1,60,2 đ%1,50,2 đ%
20131,73·1,81,61,81,61,81,7

14 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Vị trí việc làm trống châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế