GDP thực Mỹ theo ngành

Bản đã loại trừ yếu tố giá của bảng giá trị tăng thêm theo ngành: đặt cạnh bảng giá hiện hành sẽ tách được phần nào là sản lượng thật tăng, phần nào chỉ là giá lên. Đây là thước đo dùng để nói ngành nào của Mỹ đang thực sự mở rộng. Lưu ý cách tính: đô la so sánh theo phương pháp chuỗi nên các ngành cộng lại KHÔNG đúng bằng tổng - đó là đặc tính của chỉ số chuỗi chứ không phải số liệu thiếu. Theo quý từ 2005. Nguồn: BEA. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023Q1-2023
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP)224.180,424.055,724.026,823.77123.548,223.586,523.478,623.286,523.082,123.033,822.84122.580,522.439,6
Các ngành tư nhân1721.592,621.516,421.43221.173,620.931,420.973,420.881,720.708,720.513,120.479,320.308,720.058,619.921,7
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản2207,6208,8200,7196196,4205,7205209,9201,3190,8191,9195,8201,6
Nông nghiệp164,9165,8157,6152151,5159,8159,1161,9153,2144,5146,8150,8157,2
Lâm nghiệp, thuỷ sản và hoạt động liên quan42,342,142,944,445,4464647,647,246,545,244,843,8
Khai khoáng3375,3375,2369,6365,7343,2361365,9362,5361,5372371356,7311,8
Khai thác dầu khí257258248,5241,7216,8236,3240,1240,3235,8247,5240,1226,8184,1
Khai khoáng khác (ngoài dầu khí)50,650,152,351,450,350,851,15051,652,85452,552,6
Dịch vụ hỗ trợ khai khoáng81,681,279,784,688,185,886,98485,381,888,189,285,1
Điện, khí đốt và nước357,2350,1353,5340,6354,8359,3352,3353,8348,3348,6336,4367331
Xây dựng889,2885889,1890,9882,3880,5872,5870863,2852,2842,3819810,8
Công nghiệp chế biến, chế tạo22.448,92.408,62.434,62.4052.337,72.373,42.3892.368,92.314,12.356,62.323,82.263,32.224,4
Hàng lâu bền111.345,51.319,61.318,31.2861.2591.265,51.274,91.259,21.241,81.281,61.2701.262,51.243,3
Sản phẩm gỗ38,339,640,538,737,940,538,736,237,641,53936,436,9
Sản phẩm khoáng phi kim loại49,548,649,248,748,650,149,949,54951,351,851,853,4
Kim loại cơ bản98,498,798,990,9105,7101,89789,68292,186,680,387,1
Sản phẩm kim loại chế tạo sẵn127,6124,9120,3115,7115,3118,9116,9117,8118,4123,3121,8121,1125,9
Máy móc thiết bị148,4143,4141,3140,9138,8140,3147,2148,1146,4149,8146,4144,8145,3
Máy tính và sản phẩm điện tử295,9299,7300,9300,2288,5286,1289,2287,1286,3289,9288,8289,1284,3
Thiết bị điện và đồ gia dụng55,654,3525251,651,650,45049,849,248,349,248,3
Ô tô, thân xe, rơ moóc và phụ tùng239,7221,6234,8221204,7204,8202,2207,3201,7198,5206,4210,2195,6
Phương tiện vận tải khác203,4197,2195,8188,4179,2174,7187177,2168,2182,2179,6181164,1
Đồ nội thất và sản phẩm liên quan23,823,123,223,423,223,423,523,823,823,723,823,724,3
Chế tạo khác98,497,997,69795,99997,595,797,598,598,497,193,9
Hàng không lâu bền81.103,51.088,81.115,61.118,11.077,71.1071.113,11.108,61.071,51.074,71.0541.003,1983,7
Thực phẩm, đồ uống và thuốc lá280,4282,3283,9299,3302,5303,4299,7292,6290,6293,3296,7288,6299,9
Dệt và sản phẩm dệt1413,613,613,613,613,713,313,413,213,413,413,213,7
May mặc, da giày11,211,311,611,511,711,611,711,511,211,110,911,411,8
Giấy57,254,95754,154,856,556,55856,157,457,155,254,9
In ấn và dịch vụ hỗ trợ27,727,627,828,228,528,728,728,628,628,929,630,230,5
Sản phẩm dầu mỏ và than122,3113,9122,8134,2128,2131144,7151,8132,5135,2126,9113,991,5
Hoá chất509506,9520,5500,7464,4488,9483,3472,9458,7451,7436415,6421,3
Nhựa và cao su72,370,470,168,165,36565,166,968,568,969,665,765,7
Bán buôn1.185,41.2021.172,41.157,51.146,11.154,71.153,61.144,81.142,11.146,51.1511.154,61.176,1
Bán lẻ41.4531.480,71.466,51.440,61.471,91.488,21.4961.449,11.444,71.390,71.353,71.2931.288,6
Ô tô và phụ tùng341,2322,5312,4302,9319,2331,2337,4317,3303,2255,6228,4211,7195,9
Thực phẩm và đồ uống152,9158,6156,7154,1150,9160,9160,3154,7156,9160,8160,6158,4160,4
Cửa hàng bách hoá tổng hợp144,3159,8159,6157,4163,3163,8166,3159,4161,8161155,7143,8150,6
Bán lẻ khác822,3841,2838,3826,5840,5833,8834,4819,2822,7813,1813,3785,9794,4
Vận tải và kho bãi8747749,3755,9744735,3747,2736,2728,9725,3722,2715,1713,6699,8
Hàng không173,1169,5167,4168,5167,9159,9167163,2159,4157,6151,2155,4154,2
Đường sắt383737,937,738,239,739,840,340,940,740,540,440,5
Đường thuỷ16,818,520,517,815,416,81616,115,516,114,415,213,5
Đường bộ180,9181,6179,9183181,5191,3175,4178,4176,8171,3170,8170,9169,9
Vận tải hành khách công cộng và đường bộ khác104105,4107,8100,995,59393,590,786,779,576,273,671,6
Đường ống3636,636,634,23534,634,834,134,533,332,43433,6
Vận tải khác và dịch vụ hỗ trợ151,5148,4153,5150,3151,4152,7154152,4154,6163,5169,4166,3160,4
Kho bãi và lưu giữ hàng hoá81,185,986,183,88186,385,281,783,184,38380,278,3
Thông tin và truyền thông41.962,51.903,51.868,31.821,91.767,81.732,31.718,91.691,71.674,51.6681.6501.589,91.558,3
Xuất bản (gồm phần mềm), trừ internet537,7513,6511,3507,6482463,8464,6463,1457,7451,3446,9434,3431,5
Điện ảnh và ghi âm118120,6119,8120,5116,6122,3119,2115112,4118,7119,6114,1112,6
Phát thanh truyền hình và viễn thông562541,3539,8543,8531,9528,7528,3526,1530,3535,9535,1522,8521,7
Xử lý dữ liệu, xuất bản trên internet và dịch vụ thông tin khác766748,5715,4664,1651,8630,6619,2599584,9571,6557526,5499,1
Tài chính và bảo hiểm41.693,91.7071.706,21.677,51.640,31.636,41.627,61.634,51.610,51.6331.629,71.605,71.631,4
Ngân hàng Dự trữ Liên bang, trung gian tín dụng và hoạt động liên quan692,3701,4701,1694,1685,6673,6668,3675662,8673,4669,2649,8668,3
Chứng khoán, hợp đồng hàng hoá và đầu tư339,2333,1335,2335304,7303,3306315,6317,3320,5298,7306,6311
Doanh nghiệp bảo hiểm và hoạt động liên quan648,3663,5665652,5648,4661660,6655,6643,9650,1665,4659,2662,4
Quỹ, quỹ tín thác và định chế tài chính khác2,52,21,91,31,61,51,3111,11,71,21
Bất động sản, cho thuê và cho thuê tài chính23.2883.275,83.268,83.260,13.235,63.200,83.174,23.158,83.135,53.129,43.1173.096,43.080,2
Bất động sản22.971,32.959,82.953,32.944,72.928,52.894,62.8692.853,62.835,32.829,42.813,42.801,82.792,2
Nhà ở2.166,92.159,42.155,22.149,42.143,22.134,22.125,82.116,12.108,82.098,82.086,82.076,52.070,4
Bất động sản khác818,9814,4811,9809,1797,1767,7747,9741,9729,7734,8730,9730726,4
Dịch vụ cho thuê và cho thuê tài sản vô hình317,8317,2316,6316,5307,8307,1306,3306,3301,1300,9304,6295,4288,7
Dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật32.341,22.311,92.3052.268,62.234,22.2182.199,52.174,72.161,72.149,82.131,72.118,22.093,9
Dịch vụ pháp lý270,4274,3276,1266,1264,9269,1272,2275,1268271269,1274,9274,8
Thiết kế hệ thống máy tính và dịch vụ liên quan754,7732,2719,2716,7680,1660,8650,7642,7638,7621,6608,3603584,9
Dịch vụ chuyên môn, khoa học và kỹ thuật khác1.380,21.361,21.3611.341,31.334,91.327,31.312,51.290,71.2901.287,31.281,91.265,71.256
Quản lý doanh nghiệp và công ty561560,9561,7564,6557,6561,1558,3550,6552,3545,6539,3532,2534,7
Dịch vụ hành chính và xử lý chất thải2749,6745,5744,3734,9735,8738,7736735,2730,1736,5737,4748754,6
Dịch vụ hành chính và hỗ trợ698692,8691,2681682,1682,9680680,7674,4682,4683,2692,8697,4
Xử lý chất thải và cải tạo môi trường53,754,554,755,15556,656,755,656,455,355,456,358
Giáo dục, y tế và trợ giúp xã hội22.249,52.239,42.219,42.194,12.1742.155,12.133,12.108,42.081,52.064,62.040,82.019,12.008,6
Dịch vụ giáo dục276,7277,6277,2275277,6280276,4273,1272270,9267,9267,2265,6
Y tế và trợ giúp xã hội41.973,61.962,51.9431.919,81.897,11.875,71.857,21.835,91.810,11.794,11.773,41.752,31.743,4
Khám chữa bệnh ngoại trú1.038,41.037,81.024,31.013,31.004,2987,6981,1969,6955,5949932,3917,7909,2
Bệnh viện589,7581,5574,8567,5560,2556,8549,6544,7539,2536,5534,6531,2530,7
Cơ sở điều dưỡng và chăm sóc lưu trú167,1167,2165,7163,9163162,3160,5158,5155,9154,7153,9153,1152,8
Trợ giúp xã hội183,6181,8183,3180,5175,4173,9171,3168,3164,7159,4157,4154,7154,7
Nghệ thuật, giải trí, lưu trú và ăn uống2909,5908,4907,2897,3883,9899,8899,9897,8893,7896,2900888,3895,4
Nghệ thuật, giải trí và thể thao2268266,5266,3260254,2254,1253,4250,6241,6243,1247247,4248,7
Nghệ thuật biểu diễn, thể thao, bảo tàng và hoạt động liên quan171,2170,1169,6163,5159,3158,6157,9154,2145,4148,8152,3153,2154,7
Vui chơi, cờ bạc và giải trí98,397,898,197,695,996,596,497,196,494,895,494,994,9
Lưu trú và ăn uống2645,6645,9644,8640,9633648,6649,2649,7653,7654,8655,1643,4649
Lưu trú200,4200,1205,1204,9192,4194,5193,7192,7198,8195,3191,4187,4191,8
Dịch vụ ăn uống447,5447,9442,8439,2442,3455,4456,8458456,7460,8464,4456,6458,1
Dịch vụ khác (ngoài khu vực nhà nước)403,9403,6404,2400,3401,5412412,2407,4408,2409,5406,8415,6426,3
Khu vực nhà nước22.595,52.549,22.601,42.603,22.624,32.616,52.600,32.583,22.575,12.561,52.540,62.527,92.525,2
Liên bang2794,1756808,3810,8829833,9831,1826,4823,5819,2810,8810,1807,1
Cơ quan nhà nước2744,9707,8758,5760,4776,5781775,4771,4768,9766,1762756,9755,1
Quốc phòng410,6398,5416414,6420,7423,4422,2421,1419,6419,2419,6419,2419,6
Ngoài quốc phòng334,9309,8343,1346,4356,5358,3353,9350,9349,9347,3342,7338335,8
Doanh nghiệp nhà nước50,449,25151,653,553,956,455,855,454,150,15452,9
Bang và địa phương21.804,11.797,91.794,71.7941.796,41.783,61.770,11.757,61.752,41.743,11.730,71.718,61.719
Cơ quan nhà nước1.680,61.678,41.676,91.673,91.669,31.662,91.654,71.6461.638,71.6271.614,91.6041.594,1
Doanh nghiệp nhà nước120,8117,2115,6117,7124,3118,2113,3109,8111,6113,5113,2112,2122,8
Nhóm ngành gộp (khoản mục bổ sung)4
Các ngành tư nhân sản xuất vật chất3.932,43.889,43.906,73.872,63.779,53.837,73.846,53.826,13.755,93.782,43.739,33.6463.565,1
Các ngành tư nhân dịch vụ17.664,617.630,517.529,717.305,617.15617.139,117.038,116.88516.760,116.697,816.570,916.416,916.365,6
Tài chính, bảo hiểm, bất động sản và cho thuê4.975,84.978,34.970,84.931,74.868,44.830,64.795,64.787,84.740,14.757,34.741,74.696,94.707,4
Dịch vụ chuyên môn và kinh doanh3.6393.605,73.598,53.5553.516,33.5073.483,33.451,33.434,23.423,93.401,53.393,93.379,4
Phần chênh không phân bổ theo ngành-424,6-383,3-372,6-363,9-326,8-286,4-284,2-268,9-258,1-244,6-239,8-238,8-235,4
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế