Vận tải đường sắt và hàng không Mỹ

Khối lượng hàng hoá Mỹ vận chuyển theo tháng, tách theo phương thức: lô hàng đường sắt (toa xe rời và container liên phương thức), tấn hàng qua đường thuỷ nội địa và tấn-dặm hàng hoá, bưu kiện đi đường hàng không. Container liên phương thức là chặng nội địa của hàng nhập khẩu từ châu Á, nên đây là dòng số liệu Mỹ có liên hệ trực tiếp nhất với đơn hàng xuất khẩu của Việt Nam. Nguồn: Bộ Giao thông Mỹ (BTS) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:54

Chỉ tiêu04-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-202304-2023
Toa xe hàng đường sắt1.003.578995.746992.281982.186927.326958.579953.904955.741970.640989.361971.095978.322981.833978.835936.817942.435955.253945.940953.274967.556961.239944.302951.505922.985924.733936.542956.771929.870976.016975.318969.707976.682953.688964.330972.976982.307985.143
Container liên phương thức1.222.4311.227.0221.213.5871.178.6151.184.7661.144.6061.148.4021.178.3771.186.5621.189.9951.119.0311.130.4901.196.5131.207.4581.198.8041.210.3181.208.4511.216.3991.186.8981.193.9371.182.0101.152.5651.146.7671.120.7381.099.9691.128.1141.134.1611.096.2711.114.2661.107.7511.121.8891.071.9831.043.2181.061.7851.049.9711.039.3931.026.269
Hàng hoá qua đường thuỷ nội địa37,538,531,33348,351,154,551,75551,851,95147,851,342,346,749,251,353,650,35552,253,154,747,952,447,145,548,751,252,450,154,751,651,953,151,2
Luân chuyển hàng hoá và bưu kiện hàng không4.076.6574.168.3643.585.5863.728.7404.323.3884.372.4694.366.8644.010.3754.084.0734.161.2543.892.7363.903.4694.083.9584.245.2573.282.9563.813.3554.449.6324.443.5794.501.2194.054.1894.209.6324.089.6974.077.5174.203.5483.928.2934.166.0393.435.7843.692.0964.339.9244.258.8044.191.9114.079.0054.142.7944.010.7204.013.5453.976.4043.932.454
Lượt dặm hành khách hàng không99.423.00778.990.98183.629.85096.559.00886.616.04496.836.19689.828.167103.883.418110.272.196105.669.02299.348.98393.960.71996.934.47476.678.36583.378.64796.895.92086.650.58294.244.46089.581.519102.237.212108.804.478105.774.73399.761.46492.515.16697.235.73279.060.87781.377.91091.018.51886.927.35293.586.39788.395.15698.431.496104.221.56499.170.57393.938.14288.578.807
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế