Nghệ thuật biểu diễn, thể thao, bảo tàng và hoạt động liên quan

Nghệ thuật biểu diễn, thể thao, bảo tàng và hoạt động liên quan kỳ Q1-2026 đạt 171,2 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nghệ thuật, giải trí, lưu trú và ăn uống909,5908,4907,2897,3883,9899,8899,9897,8893,7896,2
Nghệ thuật, giải trí và thể thao268266,5266,3260254,2254,1253,4250,6241,6243,1
Nghệ thuật biểu diễn, thể thao, bảo tàng và hoạt động liên quan171,2170,1169,6163,5159,3158,6157,9154,2145,4148,8

Nghệ thuật biểu diễn, thể thao, bảo tàng và hoạt động liên quan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026171,2+3,37%171,2171,2171,2+7,47%···
2025165,63+7,53%170,1159,3159,3+9,56%163,5+6,03%169,6+7,41%170,1+7,25%
2024154,03+1,17%158,6145,4145,46,01%154,2+0,65%157,9+3,68%158,6+6,59%
2023152,25+9,51%154,7148,8154,7+22,88%153,2+12,98%152,3+4,24%148,8+0,2%
2022139,03+23,39%148,5125,9125,9+17,88%135,6+27,8%146,1+24,77%148,5+23,03%
2021112,68+19,36%120,7106,1106,820,65%106,1+68,41%117,1+46,37%120,7+20,7%
202094,4−30,93%134,663134,6+2,98%6351,76%8042,49%10031,65%
2019136,68+1,94%146,3130,6130,7+0,46%130,65,16%139,1+2,66%146,3+10%
2018134,08+5,74%137,7130,1130,1+6,38%137,7+10,96%135,5+3,99%133+1,92%
2017126,8+3,62%130,5122,3122,3+2,6%124,1+3,07%130,3+5,51%130,5+3,24%
2016122,38+3,71%126,4119,2119,2+0,42%120,4+2,38%123,5+5,29%126,4+6,76%
2015118−4,16%118,7117,3118,73,26%117,65,08%117,35,17%118,43,11%
2014123,13+5,01%123,9122,2122,7+5,87%123,9+6,53%123,7+6,82%122,2+0,99%
2013117,25+1,14%121115,8115,9+0,87%116,3+0,61%115,8+0,09%121+2,98%
2012115,93+7,07%117,5114,9114,9+10,16%115,6+8,04%115,7+2,94%117,5+7,4%
2011108,28+5,3%112,4104,3104,3+2,96%107+5,42%112,4+10,09%109,4+2,82%
2010102,82+2,7%106,4101,3101,3+1,81%101,5+0,89%102,1+2,1%106,4+5,98%
2009100,13+1,62%100,699,599,5+4,3%100,6+2,97%100+0,81%100,41,38%
200898,53+4,26%101,895,495,4+1,06%97,7+4,83%99,2+3,77%101,8+7,38%
200794,5−1,61%95,693,294,42,28%93,24,41%95,6+0,53%94,80,21%
200696,05+5,26%97,59596,6+7,81%97,5+8,09%95,1+3,71%95+1,6%
200591,25·93,589,689,690,291,793,5

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế