Dịch chuyển lực lượng lao động Mỹ

Số người CHUYỂN trạng thái giữa hai tháng liền kề trong khảo sát hộ gia đình (CPS) của Mỹ, tách theo tổng số, nam và nữ. Mỗi trạng thái - có việc làm, thất nghiệp, ngoài lực lượng lao động - được phân rã theo nguồn người chuyển đến: bao nhiêu người giữ nguyên trạng thái, bao nhiêu chuyển từ hai trạng thái còn lại, bao nhiêu đến từ luồng vào khác. Đây là góc nhìn ĐỘNG của thị trường lao động: tỷ lệ thất nghiệp đứng yên vẫn có thể che một dòng luân chuyển rất lớn bên dưới. Nguồn: Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS, CPS) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:25

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
TỔNG SỐ6
Tổng số người có việc làm4162.264162.771162.622162.848162.912163.097163.992163.760163.656163.370163.140163.327163.244163.898163.509163.338163.831161.586161.159161.444161.813161.429161.297161.152161.180161.438161.462161.083161.133161.058161.863161.198161.451161.485161.246160.973160.812
Có việc làm → có việc làm156.111156.208156.236156.391156.815156.374157.085156.838156.758156.791156.735156.672157.409157.010157.323155.703155.423155.356155.633155.500155.036155.054154.810155.123155.220154.999154.869154.651155.420155.188154.944155.097155.126154.560154.610154.727
Thất nghiệp → có việc làm1.7711.8291.7361.8821.6881.8322.0501.8261.7921.8791.9981.7871.8591.8501.7541.9021.7991.4991.6811.9851.9311.7691.7321.7721.7911.7201.6071.6911.6961.8841.7191.7831.5811.8051.5941.485
Ngoài lực lượng lao động → có việc làm4.3154.6964.5974.5294.3804.1504.7574.8904.7144.3854.4974.6474.5964.5994.1784.4474.2624.1854.0244.2294.3914.4144.5044.2224.3024.6724.5794.7683.8414.7224.4284.4924.6754.8314.7024.496
Luồng vào khác → có việc làm683854462974110010210585981373450831.7791031201069871591076312571282310169106781035067104
Tổng số người thất nghiệp47.0947.3077.3737.2397.5717.3687.5037.7817.6057.3807.2727.0547.2487.1557.1327.1046.8656.9207.0896.9516.8497.0637.0986.8816.6276.4866.5216.4866.1756.3296.2266.4636.2746.2755.9235.9856.084
Có việc làm → thất nghiệp1.5991.4541.7151.3801.6231.5011.6511.7331.5961.7301.6911.8051.5591.6461.7131.4651.5051.3551.6661.5791.7971.7671.5551.4981.7241.5061.5361.4951.5401.4581.5731.5501.5281.3661.4411.629
Thất nghiệp → thất nghiệp3.6963.9273.7503.9194.0293.8893.9903.8473.7673.5213.5723.6853.5943.5473.5723.4803.6813.9203.6073.4423.5343.6453.4303.1293.1303.2333.0523.0243.0333.1243.0423.0053.0122.8232.8642.839
Ngoài lực lượng lao động → thất nghiệp1.7641.9061.8971.9351.9111.8981.8592.0121.9842.0011.7831.7471.9611.9011.8171.8461.7151.8021.6561.7981.6951.6641.8901.9901.6201.7811.8901.6511.7421.6341.8251.7051.7311.7251.6651.614
Luồng vào khác → thất nghiệp36201158804133320712413937319122330382269111851410221448143
Tổng số người ngoài lực lượng lao động4105.808104.976104.959104.771104.283104.211103.321103.092102.964103.251103.373103.205102.893102.143102.382102.405101.989101.132101.215100.894100.418100.364100.250100.405100.441100.14299.902100.142100.232100.60399.73299.98299.70299.45399.83399.84399.722
Có việc làm → ngoài lực lượng lao động5.0344.9064.8605.1154.6025.0734.9974.7724.7594.5974.7915.3944.5064.6554.7694.3924.2054.7084.4874.3234.4244.1734.7894.7904.4924.5524.7024.4804.8774.5154.9074.8114.5664.9124.7054.545
Thất nghiệp → ngoài lực lượng lao động1.8391.6131.7501.7681.6471.7341.7401.7051.7111.6441.6761.6811.6771.7051.5371.5351.6071.5301.5591.6341.6311.4601.4631.5821.5971.5311.5151.5971.4951.4531.5111.4861.3281.3511.6231.421
Ngoài lực lượng lao động → ngoài lực lượng lao động98.68398.12998.05997.60597.69196.55496.26396.13596.46296.49796.40095.53795.60995.69395.78194.62995.02894.69794.52994.12893.94594.04093.83993.72293.77193.48193.55493.77993.94193.41293.24193.04793.21993.01993.12993.452
Luồng vào khác → ngoài lực lượng lao động2523282902843428493223523206363372813523293181.432292280318333364577315347282338371377290352323359340552386304
Có việc làm → luồng ra khác27543727571.0432727272082727342727272626262640158262626262643226362626261355526
Thất nghiệp → luồng ra khác232234822210222222222227222221822222632
Ngoài lực lượng lao động → luồng ra khác214228219214229719214213213322213213216212212210210210210209219287209209209208208406208213208208208268226207
NAM6
Tổng số người có việc làm484.85485.17285.00785.11185.21085.34886.81286.61686.65286.83486.37586.55886.47386.69186.45786.26986.70085.59385.32985.59085.56285.03285.39485.44384.97985.19885.49785.11885.03785.66585.95685.21385.56785.48385.47585.44285.500
Có việc làm → có việc làm82.00782.16281.93782.09282.31882.68483.50383.63983.50483.35383.46383.26283.51083.26883.54282.70982.59282.59482.70482.24882.23582.40782.16481.95582.27982.26182.00782.06882.90382.38782.12982.38582.40082.38482.54682.645
Thất nghiệp → có việc làm9579019131.0289379561.1039799921.0431.0409929721.0159381.0019327658981.1209719831.0141.0039389739198799761.0481.033980898948811737
Ngoài lực lượng lao động → có việc làm1.8412.1062.1481.9761.9411.7012.1431.9922.2801.9402.0022.1632.2012.1651.7632.0201.9891.9111.9572.1361.7841.9732.2381.9851.9202.2212.1772.0721.7282.4792.0252.1752.1382.1232.0452.071
Luồng vào khác → có việc làm493101513863415739525789279718059325842302735624216175841262747194048
Tổng số người thất nghiệp43.8363.9663.9293.7363.8913.8523.9684.1234.0333.9703.9853.9013.9153.9523.8493.8093.6873.7113.8223.7713.7623.8213.8283.6883.7043.4943.4223.4233.5143.5053.5603.6533.6233.5213.2883.2983.257
Có việc làm → thất nghiệp8107668797898877529619438629819369388739428758088067149068869909937969381.045794833875833873953926929777843871
Thất nghiệp → thất nghiệp2.1332.2282.0812.0342.0782.0812.1272.1602.1552.0382.0622.1062.1171.9621.9721.9102.1012.2192.0701.9552.0212.0641.9451.7641.6771.7371.7141.8141.7971.8781.8291.8101.7411.6311.6091.605
Ngoài lực lượng lao động → thất nghiệp8849729589099269978789209319628978629469219609297968787748987857609461.001771891875826862808858875850872832779
Luồng vào khác → thất nghiệp9010402321022569162314191021232511111010130131308141
Tổng số người ngoài lực lượng lao động444.07343.57643.73443.78043.48543.34543.26643.21843.07542.84743.18642.99042.96342.61842.86943.01142.62342.15142.22041.92641.86242.22441.75341.74442.10042.00241.68641.97941.88541.81641.38741.95041.52241.60541.74441.66841.562
Có việc làm → ngoài lực lượng lao động2.3402.0362.2702.3132.0982.3442.1362.2361.9932.0942.0582.4752.0512.0432.2682.0611.9162.2671.9361.8822.1541.9432.0032.2892.1582.0482.1822.3012.2051.9272.4702.1562.1312.1822.0852.015
Thất nghiệp → ngoài lực lượng lao động875797740828834884892830837813812853759831777799788787794745835636744726806712880795786725760731648714836786
Ngoài lực lượng lao động → ngoài lực lượng lao động40.74940.54140.56840.49940.36239.96140.09439.83339.87339.93039.96239.49139.61739.82339.79839.10239.33539.03639.03139.08939.08438.86838.81538.91638.89538.76738.73438.62038.69738.55738.53938.45438.65638.53338.57938.610
Luồng vào khác → ngoài lực lượng lao động109201156141190156143176144349158144191172168661112131165145151306181168142158183169127178181181171314169151
Có việc làm → luồng ra khác16432616451.032161616130161623161616161515151510115151515154201525151515982815
Thất nghiệp → luồng ra khác12112471116111111111115111111711111411
Ngoài lực lượng lao động → luồng ra khác101116107101116608102102102159102102106102102101100100100100100142100100100100100297100105100100100140106100
NỮ6
Tổng số người có việc làm477.41077.59977.61577.73777.70277.74977.18077.14477.00476.53676.76576.76976.77177.20877.05277.06877.13175.99375.83075.85476.25176.39675.90375.70976.20176.23975.96575.96576.09675.39475.90775.98475.88476.00275.77275.53175.312
Có việc làm → có việc làm74.10574.04674.29974.29974.49773.69073.58273.19973.25473.43973.27273.41173.89973.74273.78172.99472.83172.76272.92973.25272.80172.64772.64673.16872.94172.73872.86272.58372.51772.80172.81572.71272.72672.17672.06572.082
Thất nghiệp → có việc làm813928824854751876947847800836957796887835816901867734784866960786717770853747688811720835686804683857783748
Ngoài lực lượng lao động → có việc làm2.4742.5902.4492.5532.4392.4502.6142.8982.4342.4452.4952.4842.3962.4332.4162.4272.2722.2742.0672.0932.6072.4412.2662.2362.3822.4502.4022.6962.1132.2432.4032.3172.5382.7082.6572.425
Luồng vào khác → có việc làm1935443115733376148464580264155809236074402929802763291364328805256312656
Tổng số người thất nghiệp43.2583.3413.4443.5033.6803.5153.5353.6583.5723.4103.2873.1533.3333.2033.2833.2953.1773.2093.2673.1803.0873.2423.2703.1932.9232.9923.0993.0632.6612.8242.6662.8102.6512.7552.6352.6872.827
Có việc làm → thất nghiệp789688836591737750690790734750755866686703838657700640760693808774759560679712703621707585620624600589599758
Thất nghiệp → thất nghiệp1.5631.6991.6691.8851.9511.8081.8631.6871.6121.4831.5101.5791.4771.5851.5991.5701.5801.7011.5371.4871.5131.5811.4861.3651.4531.4961.3381.2101.2361.2451.2131.1951.2711.1931.2561.234
Ngoài lực lượng lao động → thất nghiệp8809349381.0269859019801.0931.0531.0398868851.0159808569179199238829009099049439908498901.015825880826967830881853833835
Luồng vào khác → thất nghiệp2620018572211151225151331022812115810085110914001
Tổng số người ngoài lực lượng lao động461.73561.40061.22560.99160.79860.86560.05559.87359.88960.40460.18760.21459.93059.52559.51359.39459.36658.98158.99558.96858.55658.14158.49758.66158.34158.14058.21658.16358.34758.78858.34558.03258.18057.84858.09058.17458.160
Có việc làm → ngoài lực lượng lao động2.6942.8702.5912.8022.5042.7292.8602.5362.7662.5032.7322.9202.4552.6112.5012.3312.2892.4412.5512.4402.2702.2302.7852.5012.3332.5042.5202.1782.6722.5882.4372.6552.4352.7302.6212.530
Thất nghiệp → ngoài lực lượng lao động9648161.010940813850847875873830864828918874760736819743766889797824719856791819635802709728751755680636787635
Ngoài lực lượng lao động → ngoài lực lượng lao động57.93457.58857.49157.10657.32956.59356.16856.30256.58956.56656.43856.04655.99255.87155.98355.52755.69455.66155.49855.03954.86155.17155.02354.80654.87654.71454.82155.15855.24354.85554.70254.59354.56354.48654.55054.842
Luồng vào khác → ngoài lực lượng lao động142126134143152693179176175288180137161157150771179149153188213271134179140180187209163175141178169238217153
Có việc làm → luồng ra khác111111111111111111781111111111111111111124581111111111121111111111362811
Thất nghiệp → luồng ra khác111111111411111111111311111111111221
Ngoài lực lượng lao động → luồng ra khác113113113113113112111111111163111111111111111109109109109109119145109109109109109109108108108108108128121108
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế