Dịch vụ ăn uống

Dịch vụ ăn uống kỳ Q1-2026 đạt 447,5 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nghệ thuật, giải trí, lưu trú và ăn uống909,5908,4907,2897,3883,9899,8899,9897,8893,7896,2
Lưu trú và ăn uống645,6645,9644,8640,9633648,6649,2649,7653,7654,8
Dịch vụ ăn uống447,5447,9442,8439,2442,3455,4456,8458456,7460,8

Dịch vụ ăn uống theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026447,5+1%447,5447,5447,5+1,18%···
2025443,05−2,99%447,9439,2442,33,15%439,24,1%442,83,06%447,91,65%
2024456,73−0,71%458455,4456,70,31%458+0,31%456,81,64%455,41,17%
2023459,97+1,08%464,4456,6458,1+2,46%456,61,19%464,4+1,04%460,8+2,06%
2022455,08+5,92%462,1447,1447,1+19,1%462,1+5,26%459,6+1,08%451,5+0,44%
2021429,65+24,09%454,7375,4375,48,57%439+70,75%454,7+27,83%449,5+24,31%
2020346,25−24,39%410,6257,1410,69,74%257,143,95%355,723,17%361,620,56%
2019457,95+2,46%463454,9454,9+2,94%458,7+3,66%463+3,23%455,2+0,04%
2018446,98+1,33%455441,9441,9+0,61%442,5+0,07%448,5+1,56%455+3,08%
2017441,1+1,82%442,2439,2439,2+2,07%442,2+2,74%441,6+1,45%441,4+1,03%
2016433,23+2,01%436,9430,3430,3+2,7%430,4+1,63%435,3+1,8%436,9+1,94%
2015424,67+4,1%428,6419419+5,51%423,5+4,36%427,6+3,54%428,6+3,05%
2014407,95+4,3%415,9397,1397,1+1,09%405,8+4,21%413+5,9%415,9+6,02%
2013391,13+2,07%392,8389,4392,8+1,76%389,4+2,12%390+2,77%392,3+1,66%
2012383,17+2,11%386379,5386+3,62%381,3+1,3%379,5+0,96%385,9+2,58%
2011375,25+2,84%376,4372,5372,5+3,33%376,4+3,49%375,9+2,62%376,2+1,92%
2010364,9+3,28%369,1360,5360,5+1,49%363,7+3,21%366,3+3,74%369,1+4,71%
2009353,3−5,68%355,2352,4355,25,93%352,46,75%353,16,31%352,53,66%
2008374,58−3,09%377,9365,9377,63,53%377,92,53%376,91,62%365,94,69%
2007386,53−1,75%391,4383,1391,40,74%387,71,3%383,12,64%383,92,34%
2006393,42+2,64%394,3392,8394,3+3,85%392,8+3,26%393,5+2,29%393,1+1,21%
2005383,3·388,4379,7379,7380,4384,7388,4

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế