Khai thác dầu khí

Khai thác dầu khí kỳ Q1-2026 đạt 257 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Các ngành tư nhân21.592,621.516,421.43221.173,620.931,420.973,420.881,720.708,720.513,120.479,3
Khai khoáng375,3375,2369,6365,7343,2361365,9362,5361,5372
Khai thác dầu khí257258248,5241,7216,8236,3240,1240,3235,8247,5

Khai thác dầu khí theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026257+6,53%257257257+18,54%···
2025241,25+1,31%258216,8216,88,06%241,7+0,58%248,5+3,5%258+9,18%
2024238,13+6,01%240,3235,8235,8+28,08%240,3+5,95%240,1+0%236,34,53%
2023224,63+61,28%247,5184,1184,1+40,32%226,8+79,57%240,1+75,38%247,5+52,12%
2022139,27−15,9%162,7126,3131,230,58%126,324,33%136,914,17%162,7+10,68%
2021165,6−21,76%18914718913,74%166,923,55%159,523,72%14726,54%
2020211,65+10,38%219,1200,1219,1+25,13%218,3+18,58%209,1+2,15%200,11,48%
2019191,75+26,65%204,7175,1175,1+16,97%184,1+21,12%204,7+36,65%203,1+31,8%
2018151,4−6,02%154,1149,7149,72,54%1524,76%149,811,31%154,15,05%
2017161,1−9,76%168,9153,6153,628,49%159,610,54%168,9+2,86%162,3+3,57%
2016178,53+4,02%214,8156,7214,8+23,02%178,4+14,51%164,24,7%156,714,74%
2015171,63+35,97%183,8155,8174,6+55,89%155,8+32,03%172,3+34,61%183,8+25,12%
2014126,23+10,94%146,91121120,44%118+4,42%128+14,08%146,9+25,13%
2013113,78+3,83%117,4112,2112,5+10,4%113+2,36%112,2+0,72%117,4+2,44%
2012109,58+23,29%114,6101,9101,9+19,74%110,4+30,81%111,4+24,61%114,6+18,63%
201188,88+0,23%96,684,485,13,3%84,45,17%89,4+1,71%96,6+7,57%
201088,68−20,84%89,887,98829,6%8923,8%87,918,84%89,88,37%
2009112,03+35,75%12598125+68,92%116,8+67,58%108,3+44,02%9811,87%
200882,52−5,31%111,269,77417,32%69,723,57%75,213,46%111,2+37,28%
200787,15+8,19%91,28189,5+16,23%91,2+17,07%86,9+8,63%817,22%
200680,55+13,57%87,37777+0,79%77,9+3,32%80+19,23%87,3+34,72%
200570,93·76,464,876,475,467,164,8

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế