Cán cân thương mại hàng hóa và dịch vụ Mỹ

Kim ngạch xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ của Mỹ cùng cán cân thương mại theo tháng. Thâm hụt thương mại Mỹ là bối cảnh trực tiếp cho chính sách thuế quan ảnh hưởng tới xuất khẩu Việt Nam. Nguồn: Census Bureau và BEA qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:54

Hiện tới cấp
Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
Cán cân thương mại2-77.585-54.570-56.585-54.980-54.185-76.078-63.868-37.376-59.392-59.642-75.062-58.697-66.748-60.341-132.983-117.069-124.704-96.849-79.756-75.788-83.301-71.161-77.000-71.344-70.299-70.870-61.925-63.253-63.925-61.283-64.263-64.158-59.097-58.080-62.054-62.398-62.987
Cán cân hàng hoá-106.485-82.912-86.077-82.520-82.262-102.617-91.473-65.299-87.897-88.194-102.645-85.639-92.774-86.585-159.453-144.284-152.761-123.951-107.072-102.829-110.716-97.905-104.126-98.760-98.244-98.446-89.983-90.018-90.735-87.601-89.999-89.839-85.197-84.916-88.447-88.200-88.692
Cán cân dịch vụ28.89928.34229.49327.54128.07726.53927.60427.92428.50528.55227.58326.94226.02626.24426.47027.21428.05727.10227.31627.04127.41526.74427.12627.41627.94627.57628.05826.76526.81026.31825.73625.68126.10026.83626.39325.80225.705
Xuất khẩu hàng hoá và dịch vụ2317.677328.187318.776311.803299.806285.282289.504301.158292.352284.741284.172281.048282.229290.598283.369280.533274.827270.627276.655269.813273.291275.804271.296269.277266.462267.602265.484268.482261.614262.726257.881263.456263.997261.184256.138252.366253.327
Xuất khẩu hàng hoá210.561221.848212.514206.060194.714180.880184.881195.879186.465178.393179.320179.101181.784189.917182.864179.391173.046170.109176.707170.966174.966178.079174.610173.502171.044173.479171.232175.003170.031172.195168.405174.693175.209172.823168.320164.824166.386
Xuất khẩu dịch vụ107.116106.339106.262105.743105.091104.402104.623105.279105.886106.348104.853101.947100.445100.681100.506101.142101.781100.51799.94798.84798.32597.72596.68695.77595.41894.12394.25293.47991.58490.53189.47688.76388.78888.36187.81987.54286.941
Nhập khẩu hàng hoá và dịch vụ2395.263382.758375.360366.783353.991361.360353.372338.534351.743344.383359.235339.745348.977350.939416.352397.602399.532367.476356.410345.601356.592346.965348.297340.621336.761338.472327.409331.735325.539324.009322.143327.614323.094319.263318.192314.764316.314
Nhập khẩu hàng hoá317.045304.760298.591288.580276.976283.497276.354261.178274.362266.587281.965264.739274.558276.502342.316323.674325.808294.061283.779273.795285.682275.984278.736272.262269.289271.925261.215265.021260.766259.796258.403264.532260.406257.739256.767253.023255.078
Nhập khẩu dịch vụ78.21777.99776.77078.20277.01577.86377.01877.35677.38177.79577.27075.00574.41974.43774.03673.92873.72473.41572.63171.80570.91070.98169.56068.35967.47266.54666.19466.71464.77464.21363.74063.08262.68861.52461.42661.74161.236
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế