Chi tiêu và đầu tư của Chính phủ Mỹ

Khoản chi của Chính phủ Mỹ được tính vào GDP, bóc theo hai chiều cùng lúc (bảng NIPA 3.9.5): theo tính chất khoản chi (chi tiêu dùng thường xuyên hay đầu tư, và đầu tư vào công trình, thiết bị hay phần mềm - nghiên cứu phát triển) và theo cấp chính quyền (liên bang tách quốc phòng với ngoài quốc phòng, rồi tới bang và địa phương). Lưu ý phạm vi: đây KHÔNG phải toàn bộ chi ngân sách - các khoản chuyển nhượng như an sinh xã hội, Medicare hay trả lãi nợ công không nằm ở đây vì chúng không mua hàng hoá dịch vụ nào; muốn xem chi ngân sách đầy đủ thì sang bảng thu chi ngân sách liên bang. Nguồn: BEA. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023
Chi tiêu dùng và đầu tư của Chính phủ45.546,155.416,725.343,515.324,45.236,975.195,525.150,735.086,924.995,154.931,784.861,014.789,734.673,36
Chi tiêu dùng thường xuyên4.389,874.274,774.215,954.208,464.131,974.104,874.071,414.021,883.959,53.914,573.848,133.808,373.706,16
Đầu tư31.156,291.141,951.127,571.115,941.1051.090,651.079,311.065,051.035,651.017,211.012,89981,37967,2
Công trình xây dựng548,95542,95536,39531,48529,4519,04515,96504,24492,64487,93485,38461,3450,78
Máy móc thiết bị222,16217,86214,13210,74206,3207,01201,69202,29190,09183,06188,9186,78185,09
Sản phẩm sở hữu trí tuệ2385,17381,14377,04373,73369,3364,6361,66358,53352,91346,22338,61333,29331,33
Phần mềm144,28141,13138,04135,73132,04128,23125,35123,88120,95117,91115,13112,6111,44
Nghiên cứu và phát triển240,89240,01239238237,27236,37236,31234,65231,97228,31223,49220,69219,9
Liên bang41.988,451.986,81.971,841.989,731.956,421.949,731.949,971.917,851.867,531.834,261.811,981.784,361.738,8
Chi tiêu dùng thường xuyên1.509,91.512,521.497,851.516,661.487,631.481,871.485,781.456,841.422,421.400,871.377,471.359,011.314,77
Đầu tư3478,55474,28473,99473,06468,78467,86464,19461,01445,11433,39434,51425,35424,03
Công trình xây dựng43,9143,5441,9341,8141,0537,4338,1536,7935,334,8735,7333,0734,24
Máy móc thiết bị135,33133,77137,57138,48137,69143,23140,36140,64130,15123,87130,02127,72125,64
Sản phẩm sở hữu trí tuệ2299,31296,98294,49292,78290,05287,19285,68283,58279,66274,65268,76264,55264,15
Phần mềm90,8389,0987,3986,2983,9981,3879,9278,9577,2475,573,9572,0972,03
Nghiên cứu và phát triển208,48207,89207,1206,49206,06205,82205,76204,62202,42199,15194,81192,46192,12
Quốc phòng21.197,851.170,431.159,181.161,911.135,771.116,611.122,731.104,161.064,341.039,651.034,471.018,38988,01
Chi tiêu dùng thường xuyên949,04922,91909,35913,85890,83873,5884,43868,15841,43825,03814,08801,97774,21
Đầu tư3248,81247,53249,83248,07244,93243,11238,3236,02222,91214,62220,39216,42213,81
Công trình xây dựng21,3521,7120,9120,1419,9317,0318,4617,6316,5215,7415,5114,3514,39
Máy móc thiết bị111,27110,09113,59113,61112,83116,92114,26115,37105,4699,23105,64103,3100,95
Sản phẩm sở hữu trí tuệ2116,2115,73115,33114,32112,17109,16105,57103,02100,9399,6599,2398,7698,46
Phần mềm30,729,9929,2628,7727,9627,1326,5626,2325,5824,9524,3823,8423,55
Nghiên cứu và phát triển85,585,7486,0685,5584,2182,0379,0176,7975,3574,7174,8574,9274,92
Ngoài quốc phòng2790,6816,37812,65827,82820,65833,12827,24813,69803,19794,61777,51765,97750,78
Chi tiêu dùng thường xuyên560,86589,61588,5602,82596,8608,37601,35588,7580,99575,84563,39557,04540,56
Đầu tư3229,74226,76224,16225223,85224,75225,89225222,2218,77214,12208,93210,22
Công trình xây dựng22,5721,8321,0221,6721,1120,419,6919,1718,7719,1320,2218,7219,85
Máy móc thiết bị24,0623,6823,9724,8724,8526,3126,125,2724,6924,6524,3824,4224,69
Sản phẩm sở hữu trí tuệ2183,12181,24179,16178,46177,89178,04180,11180,56178,73175169,52165,79165,69
Phần mềm60,1459,158,1357,5256,0354,2553,3652,7251,6650,5549,5748,2548,49
Nghiên cứu và phát triển122,98122,14121,03120,94121,86123,79126,75127,84127,07124,44119,96117,54117,2
Bang và địa phương23.557,73.429,913.371,683.334,683.280,553.245,793.200,763.169,073.127,623.097,523.049,043.005,382.934,56
Chi tiêu dùng thường xuyên2.879,972.762,252.718,092.691,82.644,342.6232.585,632.565,032.537,082.513,72.470,662.449,362.391,39
Đầu tư3677,74667,66653,58642,88636,22622,79615,13604,04590,54583,82578,38556,02543,17
Công trình xây dựng505,04499,41494,46489,67488,36481,61477,82467,44457,35453,06449,65428,22416,54
Máy móc thiết bị86,8384,0976,5772,2668,6163,7861,3361,6559,9459,1958,8859,0559,45
Sản phẩm sở hữu trí tuệ285,8684,1682,5580,9579,2577,475,9874,9573,2571,5769,8668,7467,18
Phần mềm53,4552,0350,6549,4448,0546,8545,4344,9243,7142,4141,1840,5139,41
Nghiên cứu và phát triển32,4132,1331,9131,5131,230,5530,5530,0229,5429,1628,6828,2327,78
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế