Thu chi ngân sách Mỹ theo NIPA

Toàn bộ thu - chi của khu vực Chính phủ Mỹ (liên bang cộng tiểu bang và địa phương) theo quý, hạch toán kiểu tài khoản quốc gia của BEA: thu tách thuế thu nhập cá nhân, thuế sản xuất - nhập khẩu, thuế thu nhập doanh nghiệp, đóng góp bảo hiểm xã hội, thu từ tài sản và chuyển giao; chi tách tiêu dùng, phúc lợi xã hội, trả lãi và trợ cấp; chốt bằng tiết kiệm ròng của Chính phủ và cho vay - đi vay ròng. Cách hạch toán này KHÁC báo cáo Monthly Treasury Statement (bảng thâm hụt ngân sách liên bang theo tháng) nên hai bảng không so trực tiếp được. Nguồn: BEA (NIPA mục 3) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:20

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023Q1-2023
Tổng thu thường xuyên58.942,378.930,78.760,568.553,538.308,818.189,838.049,247.942,347.851,757.659,887.531,877.434,367.431,28
Thu từ thuế46.403,746.430,616.273,376.099,545.861,945.784,565.683,675.606,195.507,445.409,735.338,055.276,645.297,97
Thuế thu nhập cá nhân3.219,833.311,73.268,363.200,923.154,033.072,923.019,092.957,592.903,382.866,532.840,682.810,492.825,27
Thuế sản xuất và nhập khẩu2.357,112.348,022.289,612.203,112.014,361.987,961.965,861.943,211.921,711.889,681.865,061.844,461.844,86
Thuế thu nhập doanh nghiệp783,97728,03675,17652,69653,57682,79660,69665,81645,45615,36596,98585,71593,14
Thuế thu từ nước ngoài42,8342,8640,2342,8139,9940,8938,0439,5836,938,1635,3335,9834,7
Đóng góp bảo hiểm xã hội22.086,972.050,782.0382.011,842.002,581.965,911.941,841.919,371.891,331.847,091.822,411.791,791.766,96
Từ cá nhân2.080,012.043,942.031,262.005,11.995,921.959,391.935,371.912,931.884,921.840,761.816,041.785,361.760,44
Từ nước ngoài6,966,856,746,736,676,526,466,446,416,346,386,436,52
Thu nhập từ tài sản2229,86225,36219,86214,96213,56202,74199,02194,28189,12183,89168162,86158,62
Lãi và các khoản thu khác2216,07211,89208,06202,23199,24195,71192,16187,3182,01176,93161,28155,48151,38
Thu lãi183,91180,43176,71170,91167,85164,16160,42155,33149,79144,43128,25121,68116,56
Tiền thuê và tiền bản quyền32,1631,4631,3531,3231,3931,5531,7431,9632,2232,533,0333,8134,83
Cổ tức13,7913,4711,812,7314,327,046,866,987,116,966,727,387,24
Thu từ chuyển giao thường xuyên3281,59280,55282,16279,63279,06284,83270,88270,09311,75268,7253,38251,15247,82
Từ doanh nghiệp (ròng)128,26129,27132,6131,4128,92138,61127,11128,06166,13113,33116,06110,23110,65
Từ cá nhân150,82150149,16147,12145,54143,73141,87140,13138,53137,08135,96135,22134,82
Từ nước ngoài2,51,270,41,114,62,491,91,97,0818,291,365,712,35
Thặng dư của doanh nghiệp nhà nước-59,79-56,6-52,83-52,43-48,32-48,21-46,17-47,58-47,88-49,53-49,97-48,08-40,09
Tổng chi thường xuyên410.969,8110.831,3510.789,3810.634,710.414,2610.291,4510.185,239.957,959.811,219.538,629.441,319.272,729.182,85
Chi tiêu dùng của Chính phủ4.274,774.215,954.208,464.131,974.104,874.071,414.021,883.959,53.914,573.848,133.808,373.706,163.700,86
Chi chuyển giao thường xuyên25.080,245.025,764.988,344.949,764.783,44.694,964.647,724.521,714.446,644.272,464.275,244.291,144.250,16
Phúc lợi xã hội25.033,264.980,554.940,254.890,254.722,214.593,214.527,874.459,074.379,934.199,424.182,674.193,444.154,58
Cho cá nhân4.993,94.941,934.901,634.851,964.6854.558,664.492,814.424,854.346,454.1674.150,314.161,614.123,33
Cho nước ngoài39,3638,6338,6238,2937,2134,5535,0534,2233,4832,4232,3631,8331,25
Chuyển giao thường xuyên khác cho nước ngoài46,9845,2148,0959,5161,19101,74119,8562,6466,7173,0492,5797,795,58
Chi trả lãi21.480,221.493,041.468,411.4331.418,291.430,361.422,821.383,031.354,291.319,311.253,461.173,421.127,79
Trả cho cá nhân và doanh nghiệp1.190,821.203,631.178,081.143,651.133,961.143,191.140,721.104,121.087,451.070,321.017,53949,52914,79
Trả cho nước ngoài289,4289,41290,34289,35284,33287,17282,1278,91266,84248,99235,93223,9213,01
Trợ cấp134,5896,6124,16119,97107,794,7292,8293,7295,7198,73104,24102104,04
Tiết kiệm ròng của Chính phủ2-2.027,44-1.900,65-2.028,82-2.081,17-2.105,45-2.101,62-2.135,99-2.015,61-1.959,45-1.878,74-1.909,44-1.838,36-1.751,58
Quỹ bảo hiểm xã hội-906,22-861,26-840,7-866,54-762,44-701,22-681,4-665,88-659,94-635,72-628,64-630,01-616,41
Khoản khác-1.121,22-1.039,39-1.188,12-1.214,63-1.343,01-1.400,4-1.454,59-1.349,74-1.299,52-1.243,02-1.280,81-1.208,35-1.135,16
TỔNG THU, TỔNG CHI VÀ CHO VAY RÒNG3
Tổng thu28.994,879.007,778.807,828.599,38.362,518.2518.107,47.982,127.890,317.701,627.574,387.478,947.474
Thu thường xuyên8.942,378.930,78.760,568.553,538.308,818.189,838.049,247.942,347.851,757.659,887.531,877.434,367.431,28
Thu chuyển giao vốn52,577,0747,2745,7753,761,1758,1639,7838,5641,7342,5244,5842,72
Tổng chi511.950,0211.146,2911.099,6210.949,5410.755,9810.665,4810.599,6210.289,3710.141,839.866,489.916,119.788,889.548,06
Chi thường xuyên10.969,8110.831,3510.789,3810.634,710.414,2610.291,4510.185,239.957,959.811,219.538,629.441,319.272,729.182,85
Đầu tư của Chính phủ1.141,951.127,571.115,941.1051.090,651.079,311.065,051.035,651.017,211.012,89981,37967,2939,64
Chi chuyển giao vốn696,834,6727,1128,2360,1692,92137,4674,181,9875,25250,7296,24166,93
Mua ròng tài sản phi sản xuất23,3723,1122,4822,2521,6821,4820,7819,5320,1720,2216,1919,6319,16
Trừ: khấu hao tài sản cố định881,9870,41855,28840,64830,78819,67808,89797,87788,73780,5773,46766,91760,53
Cho vay ròng (+) hoặc đi vay ròng (-)-2.955,15-2.138,52-2.291,8-2.350,24-2.393,47-2.414,48-2.492,22-2.307,25-2.251,52-2.164,87-2.341,73-2.309,94-2.074,06
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế