Nghiệp vụ reverse repo của Fed
Khối lượng Fed New York HÚT tiền về qua nghiệp vụ mua lại đảo chiều (reverse repo) - đối xứng với bảng repo. Từ 2021 đến 2023 đây là nơi hàng nghìn tỷ đô la thanh khoản dư thừa của quỹ thị trường tiền tệ đỗ lại mỗi đêm, nên quy mô của nó là thước đo trực tiếp lượng tiền thừa trong hệ thống. Tách kỳ hạn và ba loại tài sản bảo đảm như bảng repo. Nguồn: Fed New York (Markets Data API). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Fed New York (Markets Data API)
Cập nhật cuối: 30-07-2026 00:03
| Chỉ tiêu | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | 14-07-2026 | 13-07-2026 | 10-07-2026 | 09-07-2026 | 08-07-2026 | 07-07-2026 | 06-07-2026 | 02-07-2026 | 01-07-2026 | 30-06-2026 | 29-06-2026 | 26-06-2026 | 25-06-2026 | 24-06-2026 | 23-06-2026 | 22-06-2026 | 18-06-2026 | 17-06-2026 | 16-06-2026 | 15-06-2026 | 12-06-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khối lượng được chấp nhận1 | 1,13 | 1,38 | 0,68 | 0,9 | 0,38 | 0,28 | 0,03 | 0,1 | 0,13 | 0,15 | 0,28 | 0,8 | 0,55 | 5,77 | 3,35 | 4,48 | 2,72 | 2,18 | 1 | 26,9 | 3,55 | 6,43 | 5,72 | 4,53 | 6,48 | 3,93 | 0,25 | 6,83 | 10,72 | 0,58 | 0,45 | |
| Qua đêm1 | 1,13 | 1,38 | 0,68 | 0,9 | 0,38 | 0,28 | 0,03 | 0,1 | 0,13 | 0,15 | 0,28 | 0,8 | 0,55 | 5,77 | 3,35 | 4,48 | 2,72 | 2,18 | 1 | 26,9 | 3,55 | 6,43 | 5,72 | 4,53 | 6,48 | 3,93 | 0,25 | 6,83 | 10,72 | 0,58 | 0,45 | |
| Qua đêm - trái phiếu Kho bạc | 1,13 | 1,38 | 0,68 | 0,9 | 0,38 | 0,28 | 0,03 | 0,1 | 0,13 | 0,15 | 0,28 | 0,8 | 0,55 | 5,77 | 3,35 | 4,48 | 2,72 | 2,18 | 1 | 26,9 | 3,55 | 6,43 | 5,72 | 4,53 | 6,48 | 3,93 | 0,25 | 6,83 | 10,72 | 0,58 | 0,45 | |
| Khối lượng đăng ký | 1,13 | 1,38 | 0,68 | 0,9 | 0,38 | 0,28 | 0,03 | 0,1 | 0,13 | 0,15 | 0,28 | 0,8 | 0,55 | 5,77 | 3,35 | 4,48 | 2,72 | 2,18 | 1 | 26,9 | 3,55 | 6,43 | 5,72 | 4,53 | 6,48 | 3,93 | 0,25 | 6,83 | 10,72 | 0,58 | 0,45 | |
| Lãi suất chào - trái phiếu Kho bạc | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 | 3,5 |