Lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ

Lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ ở 11 kỳ hạn từ 1 tháng đến 30 năm, theo ngày. Đây là đường cong lãi suất tham chiếu của toàn bộ thị trường tài chính thế giới. Nguồn: Bộ Tài chính Mỹ qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:38

Chỉ tiêu28-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-202615-07-202614-07-202613-07-202610-07-202609-07-202608-07-202607-07-202606-07-202602-07-202601-07-202630-06-202629-06-202626-06-202625-06-202624-06-202623-06-202622-06-202618-06-202617-06-202616-06-202615-06-202612-06-2026
1 tháng3,763,83,83,823,763,753,723,733,763,733,733,733,713,723,673,693,693,73,673,73,713,73,73,663,653,663,693,683,673,693,69
3 tháng3,93,963,963,953,893,873,863,853,843,833,843,893,853,833,873,863,873,823,853,873,873,833,843,853,853,853,833,833,793,793,78
6 tháng4,074,14,084,094,054,0243,963,943,933,954,033,993,963,993,993,983,9844,0143,943,953,953,963,983,923,913,813,813,82
1 năm4,094,144,144,154,114,084,034,013,993,974,024,124,064,024,064,063,953,9643,983,973,943,963,994,014,0443,983,843,843,86
2 năm4,264,314,334,374,314,264,214,184,164,134,184,264,214,164,214,194,134,144,174,144,14,074,094,114,164,244,194,24,054,074,09
3 năm4,314,354,364,44,344,314,254,214,24,184,234,34,224,184,214,184,144,164,194,154,14,094,134,154,224,254,194,234,084,14,12
5 năm4,354,44,434,464,414,374,334,284,284,264,314,374,34,274,314,274,214,234,244,194,144,124,154,174,274,294,234,274,164,184,21
7 năm4,474,524,554,584,534,54,454,44,414,394,444,484,424,44,434,44,334,354,354,34,244,234,264,284,384,394,344,374,284,324,34
10 năm4,614,654,694,714,674,634,64,554,574,554,584,624,564,544,564,554,484,494,484,444,384,384,44,414,54,514,464,494,434,474,48
20 năm5,115,155,185,25,175,145,125,075,095,075,095,115,085,065,075,054,994,994,974,934,864,874,874,874,964,974,914,954,924,974,98
30 năm5,095,125,165,175,155,135,115,065,095,085,085,15,065,055,065,054,994,984,974,914,864,874,864,864,944,954,94,934,934,974,97
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế