Bệnh viện

Bệnh viện kỳ Q1-2026 đạt 589,7 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:24

Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Giáo dục, y tế và trợ giúp xã hội2.249,52.239,42.219,42.194,12.1742.155,12.133,12.108,42.081,52.064,6
Y tế và trợ giúp xã hội1.973,61.962,51.9431.919,81.897,11.875,71.857,21.835,91.810,11.794,1
Bệnh viện589,7581,5574,8567,5560,2556,8549,6544,7539,2536,5

Bệnh viện theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026589,7+3,27%589,7589,7589,7+5,27%···
2025571+4,28%581,5560,2560,2+3,89%567,5+4,19%574,8+4,59%581,5+4,44%
2024547,58+2,69%556,8539,2539,2+1,6%544,7+2,54%549,6+2,81%556,8+3,78%
2023533,25+1,16%536,5530,7530,7+1,36%531,2+1,3%534,6+0,58%536,5+1,4%
2022527,15+1,27%531,5523,6523,6+1,47%524,4+1,88%531,5+1,37%529,1+0,38%
2021520,53+2,69%527,1514,7516+2,22%514,7+8,7%524,3+0,36%527,1+0,06%
2020506,87+0,56%526,8473,5504,8+1,26%473,55,77%522,4+3,16%526,8+3,52%
2019504,08+1,44%508,9498,5498,5+0,69%502,5+1,13%506,4+1,85%508,9+2,09%
2018496,93+2,22%498,5495,1495,1+2,7%496,9+2,39%497,2+2,07%498,5+1,71%
2017486,15+2,36%490,1482,1482,1+1,75%485,3+2,56%487,1+2,7%490,1+2,42%
2016474,95+1,71%478,5473,2473,8+2,49%473,2+1,81%474,3+1,19%478,5+1,36%
2015466,98+4,71%472,1462,3462,3+5,5%464,8+5,28%468,7+4,6%472,1+3,53%
2014445,95+2,18%456438,2438,2+0,46%441,5+1,15%448,1+2,56%456+4,56%
2013436,42+0,98%436,9436,1436,2+1,61%436,5+1,28%436,9+0,67%436,1+0,39%
2012432,17+1,73%434,4429,3429,3+1,83%431+1,06%434+1,97%434,4+2,07%
2011424,83+1,91%426,5421,6421,6+2,16%426,5+2,47%425,6+1,36%425,6+1,65%
2010416,88−1,23%419,9412,7412,71,24%416,21,21%419,9+0,02%418,72,47%
2009422,08+4,67%429,3417,9417,9+6,07%421,3+5,3%419,8+3,48%429,3+3,92%
2008403,23+6,71%413,1394394+5,46%400,1+6,66%405,7+6,82%413,1+7,86%
2007377,88+2,2%383373,6373,6+1,88%375,1+1,43%379,8+2,7%383+2,79%
2006369,73+3,53%372,6366,7366,7+3,76%369,8+4,49%369,8+2,78%372,6+3,1%
2005357,13·361,4353,4353,4353,9359,8361,4

22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế