Kỳ vọng lạm phát Mỹ (breakeven)
Kỳ vọng lạm phát trung bình mà thị trường trái phiếu định giá cho 5 năm và 10 năm tới, tính từ chênh lệch lợi suất trái phiếu thường và trái phiếu chống lạm phát (TIPS). Nguồn: Fed St. Louis (FRED). Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:37
| Chỉ tiêu | 29-07-2026 | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | 14-07-2026 | 13-07-2026 | 10-07-2026 | 09-07-2026 | 08-07-2026 | 07-07-2026 | 06-07-2026 | 02-07-2026 | 01-07-2026 | 30-06-2026 | 29-06-2026 | 26-06-2026 | 25-06-2026 | 24-06-2026 | 23-06-2026 | 22-06-2026 | 18-06-2026 | 17-06-2026 | 16-06-2026 | 15-06-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kỳ vọng lạm phát 5 năm | 2,24 | 2,16 | 2,18 | 2,24 | 2,29 | 2,3 | 2,28 | 2,28 | 2,27 | 2,24 | 2,25 | 2,28 | 2,31 | 2,28 | 2,28 | 2,31 | 2,28 | 2,27 | 2,24 | 2,26 | 2,26 | 2,24 | 2,21 | 2,23 | 2,19 | 2,24 | 2,28 | 2,27 | 2,31 | 2,36 | 2,4 | |
| Kỳ vọng lạm phát 10 năm | 2,26 | 2,2 | 2,21 | 2,26 | 2,28 | 2,28 | 2,26 | 2,25 | 2,24 | 2,22 | 2,23 | 2,25 | 2,26 | 2,24 | 2,23 | 2,25 | 2,25 | 2,24 | 2,23 | 2,23 | 2,24 | 2,22 | 2,2 | 2,21 | 2,18 | 2,21 | 2,23 | 2,25 | 2,26 | 2,29 | 2,32 |