Giá trị xây dựng thực hiện tại Mỹ

Giá trị công trình xây dựng thực hiện tại Mỹ mỗi tháng, quy theo tốc độ năm (SAAR) - tức con số hiển thị là mức của cả năm nếu giữ nguyên nhịp tháng đó, không phải chi tiêu của riêng tháng. Tách theo nguồn vốn tư nhân hay công, và trong khu vực tư nhân thì tách nhà ở với phi nhà ở. Chuỗi có từ 1993. Nguồn: Census Bureau qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 14:52

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
Tổng giá trị xây dựng2.210.2142.207.0512.199.3992.189.6832.195.6362.215.9552.220.7262.241.1412.245.7992.242.0242.242.6332.237.7192.244.4262.263.8092.256.2602.265.8112.261.0532.258.8222.262.6372.263.8232.263.1032.245.9782.240.4412.238.6432.232.8452.220.6892.214.1132.220.9252.191.6332.174.8462.170.3252.139.5942.117.1762.108.4522.083.6152.074.2322.053.902
Khu vực tư nhân1.668.9661.668.4591.663.3301.654.7501.660.7911.681.1281.680.1221.698.5011.704.3701.707.3891.708.2101.702.5741.704.6041.719.7781.715.4901.733.7231.730.7491.733.4361.732.6571.734.1161.745.3101.729.9541.731.0991.740.0571.730.0521.718.9671.721.4731.722.6951.703.2291.683.5721.684.2491.661.3091.645.4841.644.6391.629.1971.616.3711.603.718
Khu vực công541.247538.592536.069534.933534.845534.827540.604542.640541.429534.635534.423535.146539.823544.031540.770532.088530.305525.387529.980529.707517.792516.024509.341498.586502.793501.722492.640498.230488.404491.274486.076478.285471.692463.813454.418457.862450.183
Tư nhân - nhà ở930.232927.134918.206907.431912.191930.361916.058921.719931.223926.942927.091920.447913.616913.633920.153927.994927.455928.730924.911936.624943.027927.519934.361941.035941.013932.703925.783931.576914.983892.203894.367882.716878.008880.985878.690867.410859.643
Tư nhân - phi nhà ở738.734741.325745.125747.319748.601750.768764.064776.782773.148780.447781.119782.127790.988806.145795.337805.729803.294804.706807.746797.492802.283802.435796.738799.022789.040786.264795.690791.119788.246791.368789.883778.593767.476763.653750.507748.961744.075
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế