Vận tải khác và dịch vụ hỗ trợ
Vận tải khác và dịch vụ hỗ trợ kỳ Q1-2026 đạt 151,5 Tỷ USD, theo BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng GDP thực Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)
Chỉ tiêu này trong bảng GDP thực Mỹ theo ngành
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Các ngành tư nhân | 21.592,6 | 21.516,4 | 21.432 | 21.173,6 | 20.931,4 | 20.973,4 | 20.881,7 | 20.708,7 | 20.513,1 | 20.479,3 | |
| Vận tải và kho bãi | 747 | 749,3 | 755,9 | 744 | 735,3 | 747,2 | 736,2 | 728,9 | 725,3 | 722,2 | |
| Vận tải khác và dịch vụ hỗ trợ | 151,5 | 148,4 | 153,5 | 150,3 | 151,4 | 152,7 | 154 | 152,4 | 154,6 | 163,5 |
Vận tải khác và dịch vụ hỗ trợ theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 151,5 | +0,4% | 151,5 | 151,5 | 151,5+0,07% | · | · | · |
| 2025 | 150,9 | −1,65% | 153,5 | 148,4 | 151,4−2,07% | 150,3−1,38% | 153,5−0,32% | 148,4−2,82% |
| 2024 | 153,43 | −6,96% | 154,6 | 152,4 | 154,6−3,62% | 152,4−8,36% | 154−9,09% | 152,7−6,61% |
| 2023 | 164,9 | +8,24% | 169,4 | 160,4 | 160,4+8,53% | 166,3+11,01% | 169,4+10,65% | 163,5+3,02% |
| 2022 | 152,35 | +0,41% | 158,7 | 147,8 | 147,8−9,44% | 149,8−1,19% | 153,1+3,8% | 158,7+9,75% |
| 2021 | 151,73 | +1,86% | 163,2 | 144,6 | 163,2+19,91% | 151,6+9,54% | 147,5−9,4% | 144,6−8,77% |
| 2020 | 148,95 | +11,61% | 162,8 | 136,1 | 136,1+2,25% | 138,4+4,22% | 162,8+21,77% | 158,5+18,11% |
| 2019 | 133,45 | +2,77% | 134,2 | 132,8 | 133,1+3,66% | 132,8+3,03% | 133,7+3,16% | 134,2+1,28% |
| 2018 | 129,85 | +3,9% | 132,5 | 128,4 | 128,4+2,97% | 128,9+3,45% | 129,6+3,76% | 132,5+5,41% |
| 2017 | 124,98 | +3,24% | 125,7 | 124,6 | 124,7+4,79% | 124,6+3,92% | 124,9+3,31% | 125,7+1,05% |
| 2016 | 121,05 | +3% | 124,4 | 119 | 119+2,85% | 119,9+2,13% | 120,9+1,85% | 124,4+5,16% |
| 2015 | 117,53 | +4,79% | 118,7 | 115,7 | 115,7+4,52% | 117,4+5,29% | 118,7+5,04% | 118,3+4,32% |
| 2014 | 112,15 | +0,79% | 113,4 | 110,7 | 110,7−0,45% | 111,5+1,09% | 113+1,07% | 113,4+1,43% |
| 2013 | 111,28 | +0,18% | 111,8 | 110,3 | 111,2−1,51% | 110,3−1,52% | 111,8+0,72% | 111,8+3,14% |
| 2012 | 111,07 | −3,75% | 112,9 | 108,4 | 112,9−4% | 112−3,45% | 111−2,63% | 108,4−4,91% |
| 2011 | 115,4 | −2,27% | 117,6 | 114 | 117,6+2,44% | 116−0,94% | 114−5,39% | 114−4,92% |
| 2010 | 118,07 | +0,25% | 120,5 | 114,8 | 114,8−6,51% | 117,1−0,09% | 120,5+5,33% | 119,9+2,74% |
| 2009 | 117,77 | −11,31% | 122,8 | 114,4 | 122,8−8,15% | 117,2−12,54% | 114,4−12,47% | 116,7−12,12% |
| 2008 | 132,8 | +0,45% | 134 | 130,7 | 133,7−1,11% | 134+2,92% | 130,7+0,85% | 132,8−0,75% |
| 2007 | 132,2 | −10,74% | 135,2 | 129,6 | 135,2−9,5% | 130,2−13,32% | 129,6−11,54% | 133,8−8,54% |
| 2006 | 148,1 | +1,98% | 150,2 | 146,3 | 149,4+8,34% | 150,2+6,98% | 146,5−1,81% | 146,3−4,63% |
| 2005 | 145,23 | · | 153,4 | 137,9 | 137,9 | 140,4 | 149,2 | 153,4 |
22 năm số liệu, đơn vị Tỷ USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng GDP thực Mỹ theo ngành.