Dư nợ tín dụng tiêu dùng Mỹ

Tổng dư nợ tín dụng tiêu dùng của Mỹ và phần dư nợ quay vòng (chủ yếu là thẻ tín dụng). Nguồn: Cục Dự trữ Liên bang (G.19) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 13:05

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-202305-2023
Tổng dư nợ tín dụng tiêu dùng5.154.538,865.154.721,315.133.898,435.111.112,085.103.863,055.099.408,785.084.254,95.080.761,865.072.661,645.059.151,345.056.652,315.044.179,055.048.450,215.038.646,325.022.633,74.958.507,584.956.486,554.948.059,375.066.243,615.071.852,95.058.345,125.055.767,385.046.177,035.026.364,845.024.841,225.016.163,865.014.899,75.015.270,955.002.466,544.988.225,924.993.202,324.969.075,884.955.832,264.946.748,734.959.786,574.948.993,264.925.700,57
Dư nợ quay vòng (thẻ tín dụng)1.344.207,791.349.505,631.337.959,331.327.271,551.326.134,91.324.322,361.316.595,761.317.360,551.312.713,481.308.162,071.310.351,971.301.742,191.299.722,41.299.129,251.292.802,551.304.274,471.301.982,231.296.965,621.342.090,491.352.433,611.342.480,891.340.184,491.337.484,661.330.878,941.331.284,51.322.883,531.320.920,61.319.462,371.308.351,471.298.865,891.301.585,931.282.359,381.277.927,441.271.810,031.255.755,941.247.629,971.241.274,52
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế