GDP bình quân đầu người của Mỹ

GDP, GNP, thu nhập cá nhân, thu nhập khả dụng và chi tiêu tiêu dùng của Mỹ tính trên mỗi người dân, theo cả giá hiện hành lẫn giá so sánh 2017 (bảng NIPA 7.1). Đây là cách so sánh mức sống có ý nghĩa hơn tổng GDP vì đã loại ảnh hưởng của quy mô dân số - riêng phần theo giá so sánh còn loại luôn lạm phát, nên chuỗi đó cho thấy người Mỹ thực sự khá lên bao nhiêu qua từng thời kỳ. Dòng dân số giữa kỳ đi kèm ở cuối bảng. Nguồn: BEA. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: BEA (Bureau of Economic Analysis, Mỹ)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 15:25

Hiện tới cấp
Chỉ tiêuQ2-2026Q1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023Q3-2023Q2-2023
Theo giá hiện hành5
GDP bình quân đầu người94.74993.01691.76290.88389.19588.00287.46386.66985.77084.67684.02583.19981.779
GNP bình quân đầu người93.20492.14690.95789.14188.00887.57786.51585.73484.65384.11983.48982.086
Thu nhập cá nhân bình quân đầu người78.47377.79077.16876.77276.03475.33474.25873.48372.98072.20171.04770.33969.694
Thu nhập khả dụng bình quân đầu người68.95868.39167.49767.22066.66966.09565.24764.61664.27763.63862.57461.92161.345
Chi tiêu tiêu dùng bình quân đầu người264.41563.15262.38761.69760.82760.21159.68058.83258.13557.35156.72856.19355.529
Hàng hoá220.13519.49619.22519.12918.93318.84218.75018.47718.31618.09918.22418.22518.059
Hàng lâu bền6.9746.7806.6666.6556.6296.5496.5996.4146.3326.2726.3056.3696.359
Hàng không lâu bền13.16212.71612.55812.47412.30412.29312.15112.06311.98411.82811.91911.85611.700
Dịch vụ44.28043.65643.16242.56741.89441.36940.93040.35539.81939.25138.50437.96837.470
Theo giá so sánh 20174
GDP bình quân đầu người70.81270.58370.24970.21869.54968.97969.16868.95168.52468.08268.08967.68967.077
GNP bình quân đầu người70.77670.59470.32669.55869.03469.30868.87968.54568.11268.21567.97367.376
Thu nhập khả dụng bình quân đầu người52.52852.75252.65352.81152.73852.56152.32552.14352.08851.90151.48551.17751.042
Chi tiêu tiêu dùng bình quân đầu người249.06848.71248.66748.47248.11747.88147.86147.47547.11146.77346.67546.44346.203
Hàng hoá216.79316.58816.57316.57316.46716.39616.40616.15815.95215.77915.86715.82115.691
Hàng lâu bền6.3596.2576.2536.2556.2386.2116.2716.0915.9795.8825.9095.9215.844
Hàng không lâu bền10.46910.36210.35210.34910.26310.22010.17610.0979.9999.9199.9809.9269.869
Dịch vụ32.34932.18732.15731.97131.72331.55931.53131.37931.21231.04230.86730.68330.571
Dân số (giữa kỳ)342.749342.583342.433342.177341.787341.381341.005340.512339.830339.035338.289337.443336.638
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế