Cung tiền M1, M2 của Mỹ

Cung tiền M1, M2 của Mỹ và dư nợ cho vay thương mại - công nghiệp của hệ thống ngân hàng. Chuỗi M2 có từ 1959. Nguồn: Fed (H.6, H.8) qua FRED. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:46

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-202507-202506-202505-202504-202503-202502-202501-202512-202411-202410-202409-202408-202407-202406-202405-202404-202403-202402-202401-202412-202311-202310-202309-202308-202307-202306-2023
Cung tiền M119.831,519.75119.531,719.436,119.38719.191,819.092,319.018,118.985,118.904,718.840,818.804,218.746,618.662,618.621,918.555,618.511,218.461,918.392,918.355,418.228,318.16618.10418.040,518.043,418.030,117.998,418.047,218.030,818.000,817.979,318.005,318.069,418.158,218.262,718.367,418.454,5
Cung tiền M223.155,223.055,622.799,922.676,122.620,322.420,122.355,322.279,822.249,822.176,122.092,522.025,521.942,721.836,221.770,921.684,121.607,221.539,221.487,621.454,821.336,721.275,521.191,921.098,821.070,721.021,720.955,520.965,920.921,720.835,520.779,920.749,720.737,520.753,620.78220.792,220.798,9
Dư nợ cho vay thương mại và công nghiệp2.894,162.885,392.859,622.823,562.785,582.738,382.711,312.703,592.694,872.693,152.682,152.668,222.680,12.673,272.660,032.672,482.672,442.669,262.771,942.794,752.788,822.778,832.765,352.756,72.761,732.754,792.743,372.749,642.767,062.762,622.764,932.767,82.774,042.761,272.757,512.752,892.752,87
Tiền cơ sở5.488,45.538,95.470,45.458,65.3885.402,45.373,75.302,15.361,85.4785.686,15.7405.748,25.648,15.732,45.774,85.613,35.613,55.603,55.615,95.566,65.587,85.669,65.653,35.731,45.724,65.774,75.882,55.896,45.843,35.827,25.731,35.601,25.567,25.5595.517,85.608,5
Facebook Dữ Liệu Kinh Tế